Chỉ số giá năng lượng và kim loại quốc tế
Bảng tổng hợp chỉ số giá và giá giao dịch giao ngay / tương lai của các mặt hàng năng lượng (dầu thô Brent, WTI, khí tự nhiên) và kim loại then chốt (đồng, nhôm, sắt thép, vàng) trên các sàn giao dịch hàng hóa lớn ICE, NYMEX, LME, COMEX.
Dầu Brent (ICE)
78.8USD/thùng
Đồng nguyên liệu (LME Copper)
9210USD/tấn
Vàng giao ngay (COMEX Gold)
2503USD/oz
Áp dụng từ: 2024-08-31•Phiên bản: 2026.09•Nguồn: London Metal Exchange (LME) & ICE / CME Group(Số: Global Metals & Energy Closing 08/2024)
| Hợp đồng / Mặt hàng | Sàn giao dịch niêm yết | Mức giá chốt kỳ (USD) | Đơn vị tính quy chuẩn |
|---|---|---|---|
| Dầu thô Brent (Brent Crude) | ICE Futures Europe | 78,8 | USD / thùng (bbl) |
| Dầu thô WTI (West Texas Intermediate) | NYMEX (CME) | 75,5 | USD / thùng (bbl) |
| Khí tự nhiên (Natural Gas) | NYMEX (CME) | 2,12 | USD / triệu BTU (mmBtu) |
| Đồng cấp A (LME Copper Grade A) | London Metal Exchange (LME) | 9.210 | USD / tấn |
| Nhôm nguyên chất (LME Primary Aluminum) | London Metal Exchange (LME) | 2.420 | USD / tấn |
| Quặng sắt hàm lượng 62% Fe (Iron Ore) | SGX (Singapore) | 99,5 | USD / tấn dmt |
| Vàng (COMEX Gold Futures) | COMEX (CME) | 2.503 | USD / troy oz |
| Bạc (COMEX Silver Futures) | COMEX (CME) | 28,8 | USD / troy oz |