Danh sách đường bay nội địa
Danh mục các đường bay nội địa chính yếu của Việt Nam, chiều dài đường bay, tần suất chuyến bay và sản lượng vận chuyển khách (trọng điểm trục vàng Hà Nội - TP. Hồ Chí Minh).
Trục bay vàng quốc gia
Hà Nội - TP.HCMtop 4 bận rộn nhất thế giới
Tần suất chặng HAN-SGN
60+ chuyến/ngàytrên đường bay vàng
Mạng đường bay quốc nội
60 đường baynội địa toàn mạng
Áp dụng từ: 2024-01-01•Phiên bản: 2026.09•Nguồn: Cục Hàng không Việt Nam(Số: Tập thông báo tin tức hàng không AIP Việt Nam)
| Chặng bay nội địa | Cặp thành phố kết nối | Thời gian bay trung bình | Các hãng khai thác |
|---|---|---|---|
| HAN - SGN (Hà Nội - TP.HCM) | Hà Nội ↔ TP. Hồ Chí Minh | 2 giờ 10 phút | Vietnam Airlines, Vietjet Air, Bamboo Airways, Vietravel Airlines |
| HAN - DAD (Hà Nội - Đà Nẵng) | Hà Nội ↔ Đà Nẵng | 1 giờ 20 phút | Vietnam Airlines, Vietjet Air, Bamboo Airways |
| SGN - DAD (TP.HCM - Đà Nẵng) | TP. Hồ Chí Minh ↔ Đà Nẵng | 1 giờ 25 phút | Vietnam Airlines, Vietjet Air, Bamboo Airways |
| HAN - CXR (Hà Nội - Nha Trang) | Hà Nội ↔ Nha Trang (Khánh Hòa) | 1 giờ 55 phút | Vietnam Airlines, Vietjet Air, Bamboo Airways |
| SGN - PQC (TP.HCM - Phú Quốc) | TP. Hồ Chí Minh ↔ Phú Quốc (Kiên Giang) | 1 giờ 00 phút | Vietnam Airlines, Vietjet Air, Bamboo Airways |