Mạng blockchain công khai Việt Nam
Bộ dữ liệu chuyên sâu về mạng blockchain công khai tại Việt Nam, ưu tiên phân tổ trong nước như tỉnh/thành, ngành, nhóm đối tượng hoặc entity khi nguồn chính thức có.
Viction — masternode bảo vệ mạng
150masternode
Thông số mạng được công bố
Viction — thông lượng giao dịch tối thiểu được công bố
2000giao dịch/giây
Thông số mạng được công bố
NDAChain — thông lượng ghi dữ liệu
1200giao dịch/giây
Thông số mạng được công bố
Phiên bản: 2026.09.28•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Viction — masternode bảo vệ mạng | Việt Nam | Thông số mạng được công bố | 150 | masternode | Thông số công bố | Số masternode được tài liệu chính thức nêu là bảo vệ mạng Viction. | https://docs.viction.xyz/ |
| Viction — thông lượng giao dịch tối thiểu được công bố | Việt Nam | Thông số mạng được công bố | 2.000 | giao dịch/giây | Thông số công bố | Tài liệu chính thức nêu mạng cung cấp ít nhất 2.000 TPS; giá trị ghi là ngưỡng tối thiểu. | https://docs.viction.xyz/general/blockchain-platform-comparison/posv-consensus |
| NDAChain — thông lượng ghi dữ liệu | Việt Nam | Thông số mạng được công bố | 1.200 | giao dịch/giây | Thông số công bố | Hiệu năng ghi dữ liệu do trang chính thức NDAChain công bố. | https://ndachain.vn/vi |
| NDAChain — thông lượng đọc dữ liệu | Việt Nam | Thông số mạng được công bố | 100.000 | giao dịch/giây | Thông số công bố | Trang chính thức công bố lớn hơn 100.000 TPS; giá trị là ngưỡng được nêu, không phải số đo chính xác. | https://ndachain.vn/vi |
| NDAChain — độ trễ giao dịch | Việt Nam | Thông số mạng được công bố | 2 | giây | Thông số công bố | Trang chính thức công bố độ trễ nhỏ hơn 2 giây; giá trị là ngưỡng trên được nêu. | https://ndachain.vn/vi |
| NDAChain — độ sẵn sàng | Việt Nam | Thông số mạng được công bố | 99,95 | % | Thông số công bố | Tỷ lệ sẵn sàng do trang chính thức NDAChain công bố. | https://ndachain.vn/vi |
| VBSN — số Layer 1 | Việt Nam | Snapshot trang mạng | 7 | Layer 1 | Snapshot kiểm tra | Trang chính thức nêu 7 Layer 1; tài liệu kỹ thuật mô tả các mạng Layer 1 này là cấp phép (permissioned). | https://vbsn.vn/ |
| VBSN — thông lượng tối đa hiển thị | Việt Nam | Snapshot trang mạng | 299.001 | giao dịch/giây | Snapshot kiểm tra | Giá trị 299.001 TPS hiển thị trên trang VBSN; diễn giải dấu chấm là phân cách hàng nghìn theo cách ghi số trên trang tiếng Việt. | https://vbsn.vn/ |
| VBSN — tổng giao dịch hiển thị | Việt Nam | Snapshot trang mạng | 0 | giao dịch | Snapshot kiểm tra | Bảng dữ liệu on-chain trên trang VBSN hiển thị tổng số giao dịch bằng 0 tại thời điểm kiểm tra. | https://vbsn.vn/ |
| VBSN — tổng số khối hiển thị | Việt Nam | Snapshot trang mạng | 0 | khối | Snapshot kiểm tra | Bảng dữ liệu on-chain trên trang VBSN hiển thị tổng số khối bằng 0 tại thời điểm kiểm tra. | https://vbsn.vn/ |