Chất lượng và ô nhiễm môi trường Việt Nam
Bộ dữ liệu chuyên sâu về chất lượng và ô nhiễm môi trường tại Việt Nam, ưu tiên phân tổ trong nước như tỉnh/thành, ngành, nhóm đối tượng hoặc entity khi nguồn chính thức có.
PM2.5 trung bình năm
29.7µg/m³
2025
PM2.5 trung bình năm
45.9µg/m³
2025
PM2.5 trung bình năm
21.5µg/m³
2025
Phiên bản: 2025.03.24 (IQAir World Air Quality Report 2025)•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PM2.5 trung bình năm | Toàn quốc, Việt Nam | 2025 | 29,7 | µg/m³ | Năm | Giá trị trung bình năm theo IQAir, tổng hợp dữ liệu quan trắc PM2.5 từ các trạm và cảm biến thuộc mạng lưới của báo cáo. | https://www.iqair.com/eu/air-quality/vietnam |
| PM2.5 trung bình năm | Hà Nội | 2025 | 45,9 | µg/m³ | Năm | Giá trị trung bình năm theo IQAir World Air Quality Report 2025. | https://www.iqair.com/world-air-quality-report |
| PM2.5 trung bình năm | Thành phố Hồ Chí Minh | 2025 | 21,5 | µg/m³ | Năm | Giá trị trung bình năm theo IQAir World Air Quality Report 2025. | https://www.iqair.com/world-air-quality-report |
| PM2.5 trung bình năm | Hải Phòng | 2025 | 27,1 | µg/m³ | Năm | Giá trị trung bình năm theo IQAir World Air Quality Report 2025. | https://www.iqair.com/world-air-quality-report |
| PM2.5 trung bình năm | Đà Nẵng | 2025 | 14,9 | µg/m³ | Năm | Giá trị trung bình năm theo IQAir World Air Quality Report 2025. | https://www.iqair.com/world-air-quality-report |
| PM2.5 trung bình năm | Huế | 2025 | 11,6 | µg/m³ | Năm | Giá trị trung bình năm theo IQAir World Air Quality Report 2025. | https://www.iqair.com/world-air-quality-report |