Chất lượng không khí theo trạm tại Việt Nam
Bảng quan trắc chất lượng không khí theo trạm, gồm AQI và các chất ô nhiễm được nguồn công bố.
Mã lược đồ chuẩn hoábop.entity-registry (v2.2.0)
Quy mô bản ghi8 dòng dữ liệu
| Mã định danh | Tên / chỉ tiêu | Địa bàn | Phân loại | Trạng thái | Ngày hiệu lực | Mô tả | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VL_HPHU_KHI002 | Vĩnh Long: Trạm Không khí Hòa Phú (KK) | Vĩnh Long | — | Quan trắc không khí; VN_AQI | đang kết nối | AQI 44 theo danh sách trạm; cổng cập nhật dữ liệu tự động theo chu kỳ đo lường. | https://qtmt.nnmtvinhlong.gov.vn/stations |
| VL_BIMI_KHI001 | Vĩnh Long: Trạm không khí xung quanh Bình Minh (KK) | Vĩnh Long | — | Quan trắc không khí; VN_AQI | đang kết nối | AQI 9 theo danh sách trạm; cổng cập nhật dữ liệu tự động theo chu kỳ đo lường. | https://qtmt.nnmtvinhlong.gov.vn/stations |
| VL_UBND_KHI003 | Vĩnh Long: Trạm TTHC Thành phố Vĩnh Long (KK) | Vĩnh Long | — | Quan trắc không khí; VN_AQI | vượt qui chuẩn | AQI 13; trang chi tiết ghi nhận PM1 4.791, PM2.5 5.258, PM10 7.203, NO2 0.62, O3 -9999, SO2 31.951 và CO 0 µg/m³. Trang ghi số liệu đo khoảng 9 phút trước và AQI cập nhật khoảng 24 phút trước khi được truy cập; phương pháp VN_AQI (QĐ 1459/QĐ-TCMT). | https://qtmt.nnmtvinhlong.gov.vn/stations/VL_UBND_KHI003 |
| TV_COCU_KHI002 | Trà Vinh: Trạm không khí Đông Hải (KK) | Trà Vinh | — | Quan trắc không khí; VN_AQI | mất kết nối | AQI 79 theo danh sách trạm. Trang chi tiết cho biết dữ liệu cập nhật khoảng 1 ngày trước, gồm PM2.5 38.29, O3 0, NO2 559.23, SO2 0, CO 639.35 và PM10 38.46 µg/m³; phương pháp VN_AQI (QĐ 1459/QĐ-TCMT). | https://qtmt.nnmtvinhlong.gov.vn/stations/TV_COCU_KHI002 |
| TV_DATH_KHI001 | Trà Vinh: Trạm không khí xã Dân Thành (KK) | Trà Vinh | — | Quan trắc không khí; VN_AQI | đang kết nối | AQI 26; trang chi tiết ghi nhận PM2.5 2.14, O3 83.82, NO2 18.27, SO2 20.19, CO 0 và PM10 2.17 µg/m³. Trang ghi số liệu đo khoảng 8 phút trước; phương pháp VN_AQI (QĐ 1459/QĐ-TCMT). | https://qtmt.nnmtvinhlong.gov.vn/stations/TV_DATH_KHI001 |
| TV_STNM_KHITTV | Trà Vinh: KKXQ Thành phố Trà Vinh (KK) | Trà Vinh | — | Quan trắc không khí; VN_AQI | đang kết nối | AQI 25 theo danh sách trạm. Trang chi tiết ghi nhận PM2.5 9.89, O3 8.97, NO2 3.03, SO2 5.77, CO 6324.16 và PM10 13.95 µg/m³; trang ghi số liệu đo khoảng 14 phút tới và AQI cập nhật khoảng 35 phút trước khi được truy cập. Phương pháp VN_AQI (QĐ 1459/QĐ-TCMT). | https://qtmt.nnmtvinhlong.gov.vn/stations/TV_STNM_KHITTV |
| VL_UBP6_KHIAQM | Trạm quan trắc không khí xung quanh UBND Phường Sơn Đông | Vĩnh Long (địa bàn Vĩnh Long cũ) | — | Quan trắc không khí; VN_AQI | đang kết nối | AQI 42 theo danh sách trạm. Trang chi tiết ghi nhận PM2.5 10.19, O3 139.25, NO2 24.48, SO2 57.98, CO 5992.17 và PM10 20 µg/m³; số liệu đo khoảng 3 phút trước khi trang được truy cập. Phương pháp VN_AQI (QĐ 1459/QĐ-TCMT). | https://qtmt.nnmtvinhlong.gov.vn/stations/VL_UBP6_KHIAQM |
| VL_TDAH_KHIAQM | Trạm quan trắc không khí xung quanh Đình An Hội | Vĩnh Long (địa bàn Vĩnh Long cũ) | — | Quan trắc không khí; VN_AQI | đang kết nối | AQI 65 theo danh sách trạm. Trang chi tiết ghi nhận PM2.5 10.66, O3 94.42, NO2 10.59, SO2 41.47, CO 10822.12 và PM10 26.75 µg/m³; số liệu đo khoảng 3 phút trước khi trang được truy cập. Phương pháp VN_AQI (QĐ 1459/QĐ-TCMT). | https://qtmt.nnmtvinhlong.gov.vn/stations/VL_TDAH_KHIAQM |