Cơ cấu trang trại và hộ nông nghiệp toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về cơ cấu trang trại và hộ nông nghiệp theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Số trang trại theo quy mô đất dưới 1 ha
422.5triệu trang trại
Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023
Diện tích vận hành của trang trại dưới 1 ha
156.7triệu ha
Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023
Tỷ trọng trang trại dưới 1 ha trong tổng số trang trại
72.6%
Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023
Phiên bản: 2026.04.27•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trang trại theo quy mô đất dưới 1 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 422,5 | triệu trang trại | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng hợp FAO từ dữ liệu quốc gia mới nhất của 131 quốc gia và vùng lãnh thổ; phân bố theo quy mô dùng năm thu thập của từng quốc gia. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Diện tích vận hành của trang trại dưới 1 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 156,7 | triệu ha | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng hợp FAO từ dữ liệu quốc gia mới nhất của 131 quốc gia và vùng lãnh thổ; phân bố theo quy mô dùng năm thu thập của từng quốc gia. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng trang trại dưới 1 ha trong tổng số trang trại | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 72,6 | % | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tỷ trọng trong tổng số trang trại của bảng phân bố FAO. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng diện tích vận hành của trang trại dưới 1 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 5,5 | % | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tỷ trọng trong tổng diện tích vận hành của bảng phân bố FAO. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng năng lượng ăn được do trang trại dưới 1 ha sản xuất | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 9,9 | % | Điều tra/census và dữ liệu sản xuất; tần suất khác nhau theo quốc gia | Ước tính FAO; chỉ tiêu sản xuất theo quy mô trang trại bao phủ 77 quốc gia và vùng lãnh thổ. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Số trang trại theo quy mô đất từ 1 đến dưới 2 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 73,5 | triệu trang trại | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng hợp FAO từ dữ liệu quốc gia mới nhất của 131 quốc gia và vùng lãnh thổ; phân bố theo quy mô dùng năm thu thập của từng quốc gia. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Diện tích vận hành của trang trại từ 1 đến dưới 2 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 101,9 | triệu ha | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng hợp FAO từ dữ liệu quốc gia mới nhất của 131 quốc gia và vùng lãnh thổ; phân bố theo quy mô dùng năm thu thập của từng quốc gia. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng trang trại từ 1 đến dưới 2 ha trong tổng số trang trại | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 12,6 | % | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tỷ trọng trong tổng số trang trại của bảng phân bố FAO. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng diện tích vận hành của trang trại từ 1 đến dưới 2 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 3,6 | % | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tỷ trọng trong tổng diện tích vận hành của bảng phân bố FAO. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng năng lượng ăn được do trang trại từ 1 đến dưới 2 ha sản xuất | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 6,3 | % | Điều tra/census và dữ liệu sản xuất; tần suất khác nhau theo quốc gia | Ước tính FAO; chỉ tiêu sản xuất theo quy mô trang trại bao phủ 77 quốc gia và vùng lãnh thổ. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Số trang trại theo quy mô đất từ 2 đến dưới 5 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 58,3 | triệu trang trại | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng hợp FAO từ dữ liệu quốc gia mới nhất của 131 quốc gia và vùng lãnh thổ; phân bố theo quy mô dùng năm thu thập của từng quốc gia. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Diện tích vận hành của trang trại từ 2 đến dưới 5 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 169,4 | triệu ha | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng hợp FAO từ dữ liệu quốc gia mới nhất của 131 quốc gia và vùng lãnh thổ; phân bố theo quy mô dùng năm thu thập của từng quốc gia. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng trang trại từ 2 đến dưới 5 ha trong tổng số trang trại | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 10 | % | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tỷ trọng trong tổng số trang trại của bảng phân bố FAO. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng diện tích vận hành của trang trại từ 2 đến dưới 5 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 5,9 | % | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tỷ trọng trong tổng diện tích vận hành của bảng phân bố FAO. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng năng lượng ăn được do trang trại từ 2 đến dưới 5 ha sản xuất | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 9,3 | % | Điều tra/census và dữ liệu sản xuất; tần suất khác nhau theo quốc gia | Ước tính FAO; chỉ tiêu sản xuất theo quy mô trang trại bao phủ 77 quốc gia và vùng lãnh thổ. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Số trang trại theo quy mô đất từ 5 đến dưới 10 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 14,8 | triệu trang trại | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng hợp FAO từ dữ liệu quốc gia mới nhất của 131 quốc gia và vùng lãnh thổ; phân bố theo quy mô dùng năm thu thập của từng quốc gia. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Diện tích vận hành của trang trại từ 5 đến dưới 10 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 99,1 | triệu ha | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng hợp FAO từ dữ liệu quốc gia mới nhất của 131 quốc gia và vùng lãnh thổ; phân bố theo quy mô dùng năm thu thập của từng quốc gia. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng trang trại từ 5 đến dưới 10 ha trong tổng số trang trại | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 2,5 | % | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tỷ trọng trong tổng số trang trại của bảng phân bố FAO. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng diện tích vận hành của trang trại từ 5 đến dưới 10 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 3,5 | % | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tỷ trọng trong tổng diện tích vận hành của bảng phân bố FAO. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng năng lượng ăn được do trang trại từ 5 đến dưới 10 ha sản xuất | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 4,9 | % | Điều tra/census và dữ liệu sản xuất; tần suất khác nhau theo quốc gia | Ước tính FAO; chỉ tiêu sản xuất theo quy mô trang trại bao phủ 77 quốc gia và vùng lãnh thổ. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Số trang trại theo quy mô đất từ 10 đến dưới 20 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 5,7 | triệu trang trại | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng hợp FAO từ dữ liệu quốc gia mới nhất của 131 quốc gia và vùng lãnh thổ; phân bố theo quy mô dùng năm thu thập của từng quốc gia. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Diện tích vận hành của trang trại từ 10 đến dưới 20 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 75,6 | triệu ha | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng hợp FAO từ dữ liệu quốc gia mới nhất của 131 quốc gia và vùng lãnh thổ; phân bố theo quy mô dùng năm thu thập của từng quốc gia. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng trang trại từ 10 đến dưới 20 ha trong tổng số trang trại | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 1 | % | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tỷ trọng trong tổng số trang trại của bảng phân bố FAO. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng diện tích vận hành của trang trại từ 10 đến dưới 20 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 2,6 | % | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tỷ trọng trong tổng diện tích vận hành của bảng phân bố FAO. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng năng lượng ăn được do trang trại từ 10 đến dưới 20 ha sản xuất | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 4,5 | % | Điều tra/census và dữ liệu sản xuất; tần suất khác nhau theo quốc gia | Ước tính FAO; chỉ tiêu sản xuất theo quy mô trang trại bao phủ 77 quốc gia và vùng lãnh thổ. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Số trang trại theo quy mô đất từ 20 đến dưới 50 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 3,6 | triệu trang trại | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng hợp FAO từ dữ liệu quốc gia mới nhất của 131 quốc gia và vùng lãnh thổ; phân bố theo quy mô dùng năm thu thập của từng quốc gia. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Diện tích vận hành của trang trại từ 20 đến dưới 50 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 107,8 | triệu ha | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng hợp FAO từ dữ liệu quốc gia mới nhất của 131 quốc gia và vùng lãnh thổ; phân bố theo quy mô dùng năm thu thập của từng quốc gia. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng trang trại từ 20 đến dưới 50 ha trong tổng số trang trại | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 0,6 | % | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tỷ trọng trong tổng số trang trại của bảng phân bố FAO. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng diện tích vận hành của trang trại từ 20 đến dưới 50 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 3,8 | % | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tỷ trọng trong tổng diện tích vận hành của bảng phân bố FAO. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng năng lượng ăn được do trang trại từ 20 đến dưới 50 ha sản xuất | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 7,6 | % | Điều tra/census và dữ liệu sản xuất; tần suất khác nhau theo quốc gia | Ước tính FAO; chỉ tiêu sản xuất theo quy mô trang trại bao phủ 77 quốc gia và vùng lãnh thổ. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Số trang trại theo quy mô đất từ 50 đến dưới 100 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 1,6 | triệu trang trại | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng hợp FAO từ dữ liệu quốc gia mới nhất của 131 quốc gia và vùng lãnh thổ; phân bố theo quy mô dùng năm thu thập của từng quốc gia. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Diện tích vận hành của trang trại từ 50 đến dưới 100 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 105,5 | triệu ha | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng hợp FAO từ dữ liệu quốc gia mới nhất của 131 quốc gia và vùng lãnh thổ; phân bố theo quy mô dùng năm thu thập của từng quốc gia. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng trang trại từ 50 đến dưới 100 ha trong tổng số trang trại | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 0,3 | % | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tỷ trọng trong tổng số trang trại của bảng phân bố FAO. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng diện tích vận hành của trang trại từ 50 đến dưới 100 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 3,7 | % | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tỷ trọng trong tổng diện tích vận hành của bảng phân bố FAO. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng năng lượng ăn được do trang trại từ 50 đến dưới 100 ha sản xuất | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 7,3 | % | Điều tra/census và dữ liệu sản xuất; tần suất khác nhau theo quốc gia | Ước tính FAO; chỉ tiêu sản xuất theo quy mô trang trại bao phủ 77 quốc gia và vùng lãnh thổ. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Số trang trại theo quy mô đất từ 100 đến dưới 200 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 1 | triệu trang trại | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng hợp FAO từ dữ liệu quốc gia mới nhất của 131 quốc gia và vùng lãnh thổ; phân bố theo quy mô dùng năm thu thập của từng quốc gia. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Diện tích vận hành của trang trại từ 100 đến dưới 200 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 132,9 | triệu ha | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng hợp FAO từ dữ liệu quốc gia mới nhất của 131 quốc gia và vùng lãnh thổ; phân bố theo quy mô dùng năm thu thập của từng quốc gia. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng trang trại từ 100 đến dưới 200 ha trong tổng số trang trại | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 0,2 | % | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tỷ trọng trong tổng số trang trại của bảng phân bố FAO. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng diện tích vận hành của trang trại từ 100 đến dưới 200 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 4,6 | % | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tỷ trọng trong tổng diện tích vận hành của bảng phân bố FAO. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng năng lượng ăn được do trang trại từ 100 đến dưới 200 ha sản xuất | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 9,5 | % | Điều tra/census và dữ liệu sản xuất; tần suất khác nhau theo quốc gia | Ước tính FAO; chỉ tiêu sản xuất theo quy mô trang trại bao phủ 77 quốc gia và vùng lãnh thổ. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Số trang trại theo quy mô đất từ 200 đến dưới 500 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 0,7 | triệu trang trại | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng hợp FAO từ dữ liệu quốc gia mới nhất của 131 quốc gia và vùng lãnh thổ; phân bố theo quy mô dùng năm thu thập của từng quốc gia. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Diện tích vận hành của trang trại từ 200 đến dưới 500 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 200,2 | triệu ha | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng hợp FAO từ dữ liệu quốc gia mới nhất của 131 quốc gia và vùng lãnh thổ; phân bố theo quy mô dùng năm thu thập của từng quốc gia. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng trang trại từ 200 đến dưới 500 ha trong tổng số trang trại | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 0,1 | % | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tỷ trọng trong tổng số trang trại của bảng phân bố FAO. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng diện tích vận hành của trang trại từ 200 đến dưới 500 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 7 | % | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tỷ trọng trong tổng diện tích vận hành của bảng phân bố FAO. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng năng lượng ăn được do trang trại từ 200 đến dưới 500 ha sản xuất | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 11,5 | % | Điều tra/census và dữ liệu sản xuất; tần suất khác nhau theo quốc gia | Ước tính FAO; chỉ tiêu sản xuất theo quy mô trang trại bao phủ 77 quốc gia và vùng lãnh thổ. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Số trang trại theo quy mô đất từ 500 đến dưới 1 000 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 0,3 | triệu trang trại | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng hợp FAO từ dữ liệu quốc gia mới nhất của 131 quốc gia và vùng lãnh thổ; phân bố theo quy mô dùng năm thu thập của từng quốc gia. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Diện tích vận hành của trang trại từ 500 đến dưới 1 000 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 182,5 | triệu ha | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng hợp FAO từ dữ liệu quốc gia mới nhất của 131 quốc gia và vùng lãnh thổ; phân bố theo quy mô dùng năm thu thập của từng quốc gia. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng trang trại từ 500 đến dưới 1 000 ha trong tổng số trang trại | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 0 | % | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tỷ trọng trong tổng số trang trại, làm tròn theo độ chính xác công bố của bảng FAO. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng diện tích vận hành của trang trại từ 500 đến dưới 1 000 ha | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 6,4 | % | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tỷ trọng trong tổng diện tích vận hành của bảng phân bố FAO. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng năng lượng ăn được do trang trại từ 500 đến dưới 1 000 ha sản xuất | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 11,6 | % | Điều tra/census và dữ liệu sản xuất; tần suất khác nhau theo quốc gia | Ước tính FAO; chỉ tiêu sản xuất theo quy mô trang trại bao phủ 77 quốc gia và vùng lãnh thổ. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Số trang trại theo quy mô đất từ 1 000 ha trở lên | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 0,3 | triệu trang trại | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng hợp FAO từ dữ liệu quốc gia mới nhất của 131 quốc gia và vùng lãnh thổ; phân bố theo quy mô dùng năm thu thập của từng quốc gia. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Diện tích vận hành của trang trại từ 1 000 ha trở lên | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 1.529,8 | triệu ha | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng hợp FAO từ dữ liệu quốc gia mới nhất của 131 quốc gia và vùng lãnh thổ; phân bố theo quy mô dùng năm thu thập của từng quốc gia. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng trang trại từ 1 000 ha trở lên trong tổng số trang trại | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 0,1 | % | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tỷ trọng trong tổng số trang trại của bảng phân bố FAO. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng diện tích vận hành của trang trại từ 1 000 ha trở lên | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 53,5 | % | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tỷ trọng trong tổng diện tích vận hành của bảng phân bố FAO. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ trọng năng lượng ăn được do trang trại từ 1 000 ha trở lên sản xuất | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 17,6 | % | Điều tra/census và dữ liệu sản xuất; tần suất khác nhau theo quốc gia | Ước tính FAO; chỉ tiêu sản xuất theo quy mô trang trại bao phủ 77 quốc gia và vùng lãnh thổ. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tổng số trang trại trong bảng phân bố toàn cầu | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 582,1 | triệu trang trại | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng hợp dữ liệu quốc gia trước khi áp dụng dự báo giảm số trang trại đến năm 2025; dựa trên 131 quốc gia và vùng lãnh thổ. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tổng diện tích vận hành trong bảng phân bố toàn cầu | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 2.861,5 | triệu ha | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng hợp dữ liệu quốc gia mới nhất của 131 quốc gia và vùng lãnh thổ; không phải phép chiếu riêng cho năm 2025. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tổng tỷ trọng trang trại trong bảng phân bố toàn cầu | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 100 | % | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng tỷ trọng của các nhóm quy mô trong bảng FAO. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tổng tỷ trọng diện tích vận hành trong bảng phân bố toàn cầu | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 100 | % | Điều tra/census nông nghiệp; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng tỷ trọng diện tích của các nhóm quy mô trong bảng FAO. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tổng tỷ trọng năng lượng ăn được sản xuất trong bảng phân bố toàn cầu | Toàn cầu | Dữ liệu quốc gia mới nhất, 2006–2023 | 100 | % | Điều tra/census và dữ liệu sản xuất; tần suất khác nhau theo quốc gia | Tổng tỷ trọng sản lượng năng lượng ăn được của các nhóm quy mô; dữ liệu bao phủ 77 quốc gia và vùng lãnh thổ. | https://doi.org/10.4060/cd7067en |
| Tỷ lệ chủ trang trại dưới 35 tuổi tại Samoa | Samoa | WCA 1960–2020; năm điều tra tùy quốc gia | 42 | % | Điều tra nông nghiệp; theo vòng census | Chỉ tiêu FAOSTAT mới bổ sung về chủ trang trại theo nhóm tuổi và giới tính; FAO công bố tỷ lệ chủ dưới 35 tuổi ở Samoa. | https://www.fao.org/statistics/highlights-archive/highlights-detail/structural-data-from-agricultural-censuses.-april-2026-update/en |
| Số thửa đất trung bình trên mỗi trang trại tại Serbia | Serbia | WCA 1960–2020; năm điều tra tùy quốc gia | 6,2 | thửa/trang trại | Điều tra nông nghiệp; theo vòng census | Chỉ tiêu FAOSTAT mới bổ sung về số thửa; giá trị trung bình được FAO nêu trong cập nhật tháng 4/2026. | https://www.fao.org/statistics/highlights-archive/highlights-detail/structural-data-from-agricultural-censuses.-april-2026-update/en |
| Tỷ lệ trang trại có từ 10 thửa đất trở lên tại Serbia | Serbia | WCA 1960–2020; năm điều tra tùy quốc gia | 15 | % | Điều tra nông nghiệp; theo vòng census | Chỉ tiêu FAOSTAT mới bổ sung về số thửa; tỷ lệ được FAO nêu trong cập nhật tháng 4/2026. | https://www.fao.org/statistics/highlights-archive/highlights-detail/structural-data-from-agricultural-censuses.-april-2026-update/en |