Gỗ hợp pháp và chứng nhận lâm sản toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về gỗ hợp pháp và chứng nhận lâm sản theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Mã lược đồ chuẩn hoábop.entity-registry (v2.2.0)
Quy mô bản ghi8 dòng dữ liệu
| Mã định danh | Tên / chỉ tiêu | Địa bàn | Phân loại | Trạng thái | Ngày hiệu lực | Mô tả | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| fsc.global.forest_area_2025 | Diện tích rừng được FSC chứng nhận: 171.387.282 ha | Toàn cầu | — | Diện tích rừng được chứng nhận | Số liệu cuối năm 2025 | FSC công bố diện tích rừng được chứng nhận trên toàn cầu là 171.387.282 ha vào cuối năm 2025. | https://be.fsc.org/be-nl/newsfeed/fsc-in-cijfers-wat-veranderde-er-in-2025 |
| fsc.global.coc_certificates_2025 | Chứng chỉ FSC Chain of Custody: 68.037 | Toàn cầu | — | Chứng nhận chuỗi hành trình sản phẩm | Số liệu cuối năm 2025 | FSC công bố có 68.037 chứng chỉ Chain of Custody trên toàn cầu vào cuối năm 2025. | https://be.fsc.org/be-nl/newsfeed/fsc-in-cijfers-wat-veranderde-er-in-2025 |
| pefc.global.forest_area_2025 | Diện tích rừng được PEFC chứng nhận: 295.982.896 ha | Toàn cầu | — | Diện tích rừng được chứng nhận | Số liệu tại ngày 2025-12-31 | Thống kê PEFC ghi nhận 295.982.896 ha rừng được chứng nhận trên toàn cầu tại ngày 31/12/2025. | https://cdn.pefc.org/pefc.org/media/2026-04/212d552e-ffd8-42bb-b93a-2fc0191100c6/590ba233-389e-5954-9902-f27bf38f8780.pdf |
| pefc.vietnam.forest_area_2025 | Diện tích rừng PEFC tại Việt Nam: 263.265 ha | Việt Nam | — | Diện tích rừng được chứng nhận | Số liệu tại ngày 2025-12-31 | Bảng PEFC về diện tích rừng được chứng nhận theo quốc gia ghi nhận Việt Nam có 263.265 ha tại ngày 31/12/2025. | https://cdn.pefc.org/pefc.org/media/2026-04/212d552e-ffd8-42bb-b93a-2fc0191100c6/590ba233-389e-5954-9902-f27bf38f8780.pdf |
| vfcs.vietnam.current_certification | Dữ liệu chứng nhận rừng Việt Nam do VFCC công bố | Việt Nam | — | Diện tích rừng được chứng nhận và chứng chỉ PEFC Chain of Custody | Đang hiển thị trên trang chính thức khi kiểm tra | Trang VFCC hiển thị 963.254 ha rừng được chứng nhận, trong đó 332.060 ha được VFCS/PEFC chứng nhận, cùng 185 chứng chỉ PEFC CoC. Trang không nêu ngày hiệu lực hoặc ngày chốt riêng cho các số liệu này. | https://vfcs.vn/en/home/ |
| flegt.ghana.licensing_2026 | Ghana: cấp 411 giấy phép FLEGT trong năm 2026 tính đến cập nhật ngày 2026-07-15 | Ghana | 2025-10-08 | Cấp phép gỗ hợp pháp FLEGT | Hệ thống cấp phép đang hoạt động | Bộ Đất đai và Tài nguyên Ghana cho biết nước này đã cấp 411 giấy phép FLEGT trong năm 2026 tính đến cập nhật ngày 15/07/2026. Thông cáo EU tại Ghana xác nhận hệ thống cấp phép đi vào hoạt động ngày 15/08/2025; Forestry Commission Ghana thông báo gỗ có giấy phép bắt đầu vào thị trường EU từ ngày 08/10/2025. | https://mlnr.gov.gh/government-endorses-overhaul-of-20-year-old-mining-law-reports-gains-across-lands-and-forestry-sectors/ |
| flegt.indonesia.licensing_system | Indonesia: hệ thống SVLK và giấy phép FLEGT | Indonesia | 2016-11-15 | Hệ thống đảm bảo tính hợp pháp của gỗ | Cơ chế FLEGT được nêu trong hệ thống đảm bảo hiện hành | Nguồn EU ghi nhận Indonesia bắt đầu vận hành cấp phép FLEGT ngày 15/11/2016. Bộ Lâm nghiệp Indonesia năm 2026 tiếp tục liệt kê giấy phép FLEGT cho xuất khẩu sang EU và Anh trong các công cụ bảo đảm tính hợp pháp và bền vững của lâm sản. | https://www.kehutanan.go.id/pers/kemenhut-perkuat-sistem-legalitas-hasil-hutan-untuk-menjawab-tuntutan-pasar-global |
| fsc.vietnam.smallholder_standard | Tiêu chuẩn FSC cho chủ rừng quy mô nhỏ tại Việt Nam FSC-STD-RAP-VNM-01.1-2022 | Việt Nam | 2025-08-15 | Tiêu chuẩn quản lý rừng và chứng nhận FSC | Được phê duyệt | FSC công bố phiên bản tiêu chuẩn 1-1 có hiệu lực từ 15/08/2025; tài liệu ghi nhận chuyển đổi tiêu chuẩn vào 14/08/2026. | https://open.fsc.org/handle/resource/1371 |