Chợ đầu mối nông sản toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về chợ đầu mối nông sản theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
FAO Food Price Index
133.3điểm chỉ số (2014–2016=100)
2026-08
FAO Cereal Price Index
116.3điểm chỉ số (2014–2016=100)
2026-08
FAO Vegetable Oil Price Index
196.9điểm chỉ số (2014–2016=100)
2026-08
Phiên bản: 2026.09.29•Lược đồ: bop.market-snapshot
| Tên / chỉ tiêu | Chỉ tiêu báo giá | Ngày quan sát | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Thị trường | Tiền tệ | Thời điểm nguồn | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FAO Food Price Index | Toàn cầu | 2026-08 | chỉ số giá thực phẩm quốc tế | 133,3 | điểm chỉ số (2014–2016=100) | Giỏ hàng hóa thực phẩm giao dịch quốc tế | — | 2026-09-04 | https://www.fao.org/worldfoodsituation/foodpricesindex |
| FAO Cereal Price Index | Toàn cầu | 2026-08 | chỉ số giá ngũ cốc quốc tế | 116,3 | điểm chỉ số (2014–2016=100) | Thị trường ngũ cốc quốc tế | — | 2026-09-04 | https://www.fao.org/worldfoodsituation/foodpricesindex |
| FAO Vegetable Oil Price Index | Toàn cầu | 2026-08 | chỉ số giá dầu thực vật quốc tế | 196,9 | điểm chỉ số (2014–2016=100) | Thị trường dầu thực vật quốc tế | — | 2026-09-04 | https://www.fao.org/worldfoodsituation/foodpricesindex |
| FAO Meat Price Index | Toàn cầu | 2026-08 | chỉ số giá thịt quốc tế | 127,9 | điểm chỉ số (2014–2016=100) | Thị trường thịt quốc tế | — | 2026-09-04 | https://www.fao.org/worldfoodsituation/foodpricesindex |
| FAO Dairy Price Index | Toàn cầu | 2026-08 | chỉ số giá sữa quốc tế | 119,2 | điểm chỉ số (2014–2016=100) | Thị trường sản phẩm sữa quốc tế | — | 2026-09-04 | https://www.fao.org/worldfoodsituation/foodpricesindex |
| FAO Sugar Price Index | Toàn cầu | 2026-08 | chỉ số giá đường quốc tế | 106,4 | điểm chỉ số (2014–2016=100) | Thị trường đường quốc tế | — | 2026-09-04 | https://www.fao.org/worldfoodsituation/foodpricesindex |