Thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Sản lượng thức ăn chăn nuôi tổng cộng
1440.077triệu tấn
2025
Sản lượng thức ăn chăn nuôi
64.246triệu tấn
2025
Sản lượng thức ăn chăn nuôi
559.297triệu tấn
2025
Phiên bản: 2026.04.21•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản lượng thức ăn chăn nuôi tổng cộng | Toàn cầu | 2025 | 1.440,077 | triệu tấn | hằng năm | Ước tính sản lượng thức ăn hỗn hợp từ khảo sát Alltech, dữ liệu 142 quốc gia và 38.837 nhà máy thức ăn; thu thập cuối năm 2025 và tổng hợp cùng các hiệp hội ngành, tổ chức thu thập dữ liệu chính thức. | https://assets.ctfassets.net/yd4nuh0j3lyv/6PUPaUJ2d1mLRQDYiZgPXt/f533f66c13df1cce98c5acfb1d2bfd9c/Alltech_Agri-Food_Outlook_2026_-_English.pdf |
| Sản lượng thức ăn chăn nuôi | Châu Phi | 2025 | 64,246 | triệu tấn | hằng năm | Ước tính sản lượng thức ăn hỗn hợp theo khảo sát Alltech Agri-Food Outlook 2026. | https://assets.ctfassets.net/yd4nuh0j3lyv/6PUPaUJ2d1mLRQDYiZgPXt/f533f66c13df1cce98c5acfb1d2bfd9c/Alltech_Agri-Food_Outlook_2026_-_English.pdf |
| Sản lượng thức ăn chăn nuôi | Châu Á | 2025 | 559,297 | triệu tấn | hằng năm | Ước tính sản lượng thức ăn hỗn hợp theo khảo sát Alltech Agri-Food Outlook 2026. | https://assets.ctfassets.net/yd4nuh0j3lyv/6PUPaUJ2d1mLRQDYiZgPXt/f533f66c13df1cce98c5acfb1d2bfd9c/Alltech_Agri-Food_Outlook_2026_-_English.pdf |
| Sản lượng thức ăn chăn nuôi | Châu Âu | 2025 | 274,061 | triệu tấn | hằng năm | Ước tính sản lượng thức ăn hỗn hợp theo khảo sát Alltech Agri-Food Outlook 2026. | https://assets.ctfassets.net/yd4nuh0j3lyv/6PUPaUJ2d1mLRQDYiZgPXt/f533f66c13df1cce98c5acfb1d2bfd9c/Alltech_Agri-Food_Outlook_2026_-_English.pdf |
| Sản lượng thức ăn chăn nuôi | Mỹ Latinh | 2025 | 204,446 | triệu tấn | hằng năm | Ước tính sản lượng thức ăn hỗn hợp theo khảo sát Alltech Agri-Food Outlook 2026. | https://assets.ctfassets.net/yd4nuh0j3lyv/6PUPaUJ2d1mLRQDYiZgPXt/f533f66c13df1cce98c5acfb1d2bfd9c/Alltech_Agri-Food_Outlook_2026_-_English.pdf |
| Sản lượng thức ăn chăn nuôi | Trung Đông | 2025 | 38,303 | triệu tấn | hằng năm | Ước tính sản lượng thức ăn hỗn hợp theo khảo sát Alltech Agri-Food Outlook 2026. | https://assets.ctfassets.net/yd4nuh0j3lyv/6PUPaUJ2d1mLRQDYiZgPXt/f533f66c13df1cce98c5acfb1d2bfd9c/Alltech_Agri-Food_Outlook_2026_-_English.pdf |
| Sản lượng thức ăn chăn nuôi | Bắc Mỹ | 2025 | 288,62 | triệu tấn | hằng năm | Ước tính sản lượng thức ăn hỗn hợp theo khảo sát Alltech Agri-Food Outlook 2026. | https://assets.ctfassets.net/yd4nuh0j3lyv/6PUPaUJ2d1mLRQDYiZgPXt/f533f66c13df1cce98c5acfb1d2bfd9c/Alltech_Agri-Food_Outlook_2026_-_English.pdf |
| Sản lượng thức ăn chăn nuôi | Châu Đại Dương | 2025 | 11,104 | triệu tấn | hằng năm | Ước tính sản lượng thức ăn hỗn hợp theo khảo sát Alltech Agri-Food Outlook 2026. | https://assets.ctfassets.net/yd4nuh0j3lyv/6PUPaUJ2d1mLRQDYiZgPXt/f533f66c13df1cce98c5acfb1d2bfd9c/Alltech_Agri-Food_Outlook_2026_-_English.pdf |
| Sản lượng thức ăn chăn nuôi | Trung Quốc | 2025 | 330,063 | triệu tấn | hằng năm | Ước tính sản lượng thức ăn hỗn hợp theo khảo sát Alltech Agri-Food Outlook 2026. | https://assets.ctfassets.net/yd4nuh0j3lyv/6PUPaUJ2d1mLRQDYiZgPXt/f533f66c13df1cce98c5acfb1d2bfd9c/Alltech_Agri-Food_Outlook_2026_-_English.pdf |
| Sản lượng thức ăn chăn nuôi | Hoa Kỳ | 2025 | 267,383 | triệu tấn | hằng năm | Ước tính sản lượng thức ăn hỗn hợp theo khảo sát Alltech Agri-Food Outlook 2026. | https://assets.ctfassets.net/yd4nuh0j3lyv/6PUPaUJ2d1mLRQDYiZgPXt/f533f66c13df1cce98c5acfb1d2bfd9c/Alltech_Agri-Food_Outlook_2026_-_English.pdf |
| Sản lượng thức ăn chăn nuôi | Brazil | 2025 | 89,904 | triệu tấn | hằng năm | Ước tính sản lượng thức ăn hỗn hợp theo khảo sát Alltech Agri-Food Outlook 2026. | https://assets.ctfassets.net/yd4nuh0j3lyv/6PUPaUJ2d1mLRQDYiZgPXt/f533f66c13df1cce98c5acfb1d2bfd9c/Alltech_Agri-Food_Outlook_2026_-_English.pdf |
| Sản lượng thức ăn chăn nuôi | Ấn Độ | 2025 | 57,729 | triệu tấn | hằng năm | Ước tính sản lượng thức ăn hỗn hợp theo khảo sát Alltech Agri-Food Outlook 2026. | https://assets.ctfassets.net/yd4nuh0j3lyv/6PUPaUJ2d1mLRQDYiZgPXt/f533f66c13df1cce98c5acfb1d2bfd9c/Alltech_Agri-Food_Outlook_2026_-_English.pdf |
| Sản lượng thức ăn chăn nuôi | Mexico | 2025 | 41,883 | triệu tấn | hằng năm | Ước tính sản lượng thức ăn hỗn hợp theo khảo sát Alltech Agri-Food Outlook 2026. | https://assets.ctfassets.net/yd4nuh0j3lyv/6PUPaUJ2d1mLRQDYiZgPXt/f533f66c13df1cce98c5acfb1d2bfd9c/Alltech_Agri-Food_Outlook_2026_-_English.pdf |
| Sản lượng thức ăn chăn nuôi | Nga | 2025 | 38,347 | triệu tấn | hằng năm | Ước tính sản lượng thức ăn hỗn hợp theo khảo sát Alltech Agri-Food Outlook 2026. | https://assets.ctfassets.net/yd4nuh0j3lyv/6PUPaUJ2d1mLRQDYiZgPXt/f533f66c13df1cce98c5acfb1d2bfd9c/Alltech_Agri-Food_Outlook_2026_-_English.pdf |
| Sản lượng thức ăn chăn nuôi | Tây Ban Nha | 2025 | 37,507 | triệu tấn | hằng năm | Ước tính sản lượng thức ăn hỗn hợp theo khảo sát Alltech Agri-Food Outlook 2026. | https://assets.ctfassets.net/yd4nuh0j3lyv/6PUPaUJ2d1mLRQDYiZgPXt/f533f66c13df1cce98c5acfb1d2bfd9c/Alltech_Agri-Food_Outlook_2026_-_English.pdf |
| Sản lượng thức ăn chăn nuôi | Việt Nam | 2025 | 26,524 | triệu tấn | hằng năm | Ước tính sản lượng thức ăn hỗn hợp theo khảo sát Alltech Agri-Food Outlook 2026. | https://assets.ctfassets.net/yd4nuh0j3lyv/6PUPaUJ2d1mLRQDYiZgPXt/f533f66c13df1cce98c5acfb1d2bfd9c/Alltech_Agri-Food_Outlook_2026_-_English.pdf |
| Sản lượng thức ăn chăn nuôi | Thổ Nhĩ Kỳ | 2025 | 25,48 | triệu tấn | hằng năm | Ước tính sản lượng thức ăn hỗn hợp theo khảo sát Alltech Agri-Food Outlook 2026. | https://assets.ctfassets.net/yd4nuh0j3lyv/6PUPaUJ2d1mLRQDYiZgPXt/f533f66c13df1cce98c5acfb1d2bfd9c/Alltech_Agri-Food_Outlook_2026_-_English.pdf |
| Sản lượng thức ăn chăn nuôi | Nhật Bản | 2025 | 24,006 | triệu tấn | hằng năm | Ước tính sản lượng thức ăn hỗn hợp theo khảo sát Alltech Agri-Food Outlook 2026. | https://assets.ctfassets.net/yd4nuh0j3lyv/6PUPaUJ2d1mLRQDYiZgPXt/f533f66c13df1cce98c5acfb1d2bfd9c/Alltech_Agri-Food_Outlook_2026_-_English.pdf |
| Sản lượng thức ăn cho gà thịt | Toàn cầu | 2025 | 400,379 | triệu tấn | hằng năm | Ước tính sản lượng thức ăn theo nhóm vật nuôi trong khảo sát Alltech Agri-Food Outlook 2026. | https://assets.ctfassets.net/yd4nuh0j3lyv/6PUPaUJ2d1mLRQDYiZgPXt/f533f66c13df1cce98c5acfb1d2bfd9c/Alltech_Agri-Food_Outlook_2026_-_English.pdf |
| Sản lượng thức ăn cho gà đẻ | Toàn cầu | 2025 | 180,126 | triệu tấn | hằng năm | Ước tính sản lượng thức ăn theo nhóm vật nuôi trong khảo sát Alltech Agri-Food Outlook 2026. | https://assets.ctfassets.net/yd4nuh0j3lyv/6PUPaUJ2d1mLRQDYiZgPXt/f533f66c13df1cce98c5acfb1d2bfd9c/Alltech_Agri-Food_Outlook_2026_-_English.pdf |
| Sản lượng thức ăn cho lợn | Toàn cầu | 2025 | 380,907 | triệu tấn | hằng năm | Ước tính sản lượng thức ăn theo nhóm vật nuôi trong khảo sát Alltech Agri-Food Outlook 2026. | https://assets.ctfassets.net/yd4nuh0j3lyv/6PUPaUJ2d1mLRQDYiZgPXt/f533f66c13df1cce98c5acfb1d2bfd9c/Alltech_Agri-Food_Outlook_2026_-_English.pdf |
| Sản lượng thức ăn cho bò sữa | Toàn cầu | 2025 | 170,294 | triệu tấn | hằng năm | Ước tính sản lượng thức ăn theo nhóm vật nuôi trong khảo sát Alltech Agri-Food Outlook 2026. | https://assets.ctfassets.net/yd4nuh0j3lyv/6PUPaUJ2d1mLRQDYiZgPXt/f533f66c13df1cce98c5acfb1d2bfd9c/Alltech_Agri-Food_Outlook_2026_-_English.pdf |
| Sản lượng thức ăn cho bò thịt | Toàn cầu | 2025 | 134,181 | triệu tấn | hằng năm | Ước tính sản lượng thức ăn theo nhóm vật nuôi trong khảo sát Alltech Agri-Food Outlook 2026. | https://assets.ctfassets.net/yd4nuh0j3lyv/6PUPaUJ2d1mLRQDYiZgPXt/f533f66c13df1cce98c5acfb1d2bfd9c/Alltech_Agri-Food_Outlook_2026_-_English.pdf |
| Sản lượng thức ăn thủy sản | Toàn cầu | 2025 | 55,47 | triệu tấn | hằng năm | Ước tính sản lượng thức ăn theo nhóm vật nuôi trong khảo sát Alltech Agri-Food Outlook 2026. | https://assets.ctfassets.net/yd4nuh0j3lyv/6PUPaUJ2d1mLRQDYiZgPXt/f533f66c13df1cce98c5acfb1d2bfd9c/Alltech_Agri-Food_Outlook_2026_-_English.pdf |
| Sản lượng thức ăn thú cưng | Toàn cầu | 2025 | 39,276 | triệu tấn | hằng năm | Ước tính sản lượng thức ăn theo nhóm vật nuôi trong khảo sát Alltech Agri-Food Outlook 2026. | https://assets.ctfassets.net/yd4nuh0j3lyv/6PUPaUJ2d1mLRQDYiZgPXt/f533f66c13df1cce98c5acfb1d2bfd9c/Alltech_Agri-Food_Outlook_2026_-_English.pdf |
| Sản lượng thức ăn cho ngựa | Toàn cầu | 2025 | 10,194 | triệu tấn | hằng năm | Ước tính sản lượng thức ăn theo nhóm vật nuôi trong khảo sát Alltech Agri-Food Outlook 2026. | https://assets.ctfassets.net/yd4nuh0j3lyv/6PUPaUJ2d1mLRQDYiZgPXt/f533f66c13df1cce98c5acfb1d2bfd9c/Alltech_Agri-Food_Outlook_2026_-_English.pdf |