Thị trường phân bón toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về thị trường phân bón theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Chỉ số giá phân bón World Bank
146.4điểm chỉ số (2010=100)
2026-08
Giá DAP
793.5USD/tấn mét
2026-08
Giá phosphate rock
170USD/tấn mét
2026-08
Phiên bản: 2026.09.28•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chỉ số giá phân bón World Bank | Toàn cầu | 2026-08 | 146,4 | điểm chỉ số (2010=100) | monthly | Chỉ số giá phân bón của World Bank, gốc 2010=100. | https://thedocs.worldbank.org/en/doc/74e8be41ceb20fa0da750cda2f6b9e4e-0050012026/related/CMO-Pink-Sheet-September-2026.pdf |
| Giá DAP | Thị trường tham chiếu quốc tế | 2026-08 | 793,5 | USD/tấn mét | monthly | Giá bình quân tháng theo World Bank Pink Sheet. | https://thedocs.worldbank.org/en/doc/74e8be41ceb20fa0da750cda2f6b9e4e-0050012026/related/CMO-Pink-Sheet-September-2026.pdf |
| Giá phosphate rock | Thị trường tham chiếu quốc tế | 2026-08 | 170 | USD/tấn mét | monthly | Giá bình quân tháng theo World Bank Pink Sheet. | https://thedocs.worldbank.org/en/doc/74e8be41ceb20fa0da750cda2f6b9e4e-0050012026/related/CMO-Pink-Sheet-September-2026.pdf |
| Giá potassium chloride | Thị trường tham chiếu quốc tế | 2026-08 | 386,9 | USD/tấn mét | monthly | Giá bình quân tháng theo World Bank Pink Sheet. | https://thedocs.worldbank.org/en/doc/74e8be41ceb20fa0da750cda2f6b9e4e-0050012026/related/CMO-Pink-Sheet-September-2026.pdf |
| Giá urea, Đông Âu | Đông Âu | 2026-08 | 390 | USD/tấn mét | monthly | Giá bình quân tháng theo World Bank Pink Sheet. | https://thedocs.worldbank.org/en/doc/74e8be41ceb20fa0da750cda2f6b9e4e-0050012026/related/CMO-Pink-Sheet-September-2026.pdf |
| Sử dụng phân bón nitơ (N), dự báo | Toàn cầu | 2025/26 | 118,9 | triệu tấn chất dinh dưỡng | năm phân bón | Dự báo sử dụng N trong IFA Medium-Term Fertilizer Outlook 2026–2030. | https://www.fertilizer.org/wp-content/uploads/2026/05/2026_IFA_Medium_Term_Outlook_Report_English.pdf |
| Sử dụng phân bón phosphate (P2O5), dự báo | Toàn cầu | 2025/26 | 47,5 | triệu tấn chất dinh dưỡng | năm phân bón | Dự báo sử dụng P2O5 trong IFA Medium-Term Fertilizer Outlook 2026–2030. | https://www.fertilizer.org/wp-content/uploads/2026/05/2026_IFA_Medium_Term_Outlook_Report_English.pdf |
| Sử dụng phân bón potash (K2O), dự báo | Toàn cầu | 2025/26 | 40,5 | triệu tấn chất dinh dưỡng | năm phân bón | Dự báo sử dụng K2O trong IFA Medium-Term Fertilizer Outlook 2026–2030. | https://www.fertilizer.org/wp-content/uploads/2026/05/2026_IFA_Medium_Term_Outlook_Report_English.pdf |
| Sử dụng phân bón vô cơ nitơ (N), thực tế | Toàn cầu | 2023 | 112 | triệu tấn chất dinh dưỡng | annual | Số liệu FAOSTAT về sử dụng nông nghiệp phân bón vô cơ; giá trị công bố làm tròn. | https://www.fao.org/statistics/highlights-archive/highlights-detail/inorganic-fertilizers-2002-2023/ |
| Sử dụng phân bón vô cơ phosphorus (P2O5), thực tế | Toàn cầu | 2023 | 41 | triệu tấn chất dinh dưỡng | annual | Số liệu FAOSTAT về sử dụng nông nghiệp phân bón vô cơ; giá trị công bố làm tròn. | https://www.fao.org/statistics/highlights-archive/highlights-detail/inorganic-fertilizers-2002-2023/ |
| Sử dụng phân bón vô cơ potassium (K2O), thực tế | Toàn cầu | 2023 | 38 | triệu tấn chất dinh dưỡng | annual | Số liệu FAOSTAT về sử dụng nông nghiệp phân bón vô cơ; giá trị công bố làm tròn. | https://www.fao.org/statistics/highlights-archive/highlights-detail/inorganic-fertilizers-2002-2023/ |