Thủy sản Việt Nam
Bộ dữ liệu chuyên sâu về thủy sản tại Việt Nam, ưu tiên phân tổ trong nước như tỉnh/thành, ngành, nhóm đối tượng hoặc entity khi nguồn chính thức có.
Sản lượng thủy sản
991.3nghìn tấn
2026-08
Sản lượng thủy sản nuôi trồng
629.3nghìn tấn
2026-08
Sản lượng thủy sản khai thác
362nghìn tấn
2026-08
Phiên bản: 2026.09.03-rcb790a93b5•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản lượng thủy sản | Việt Nam | 2026-08 | 991,3 | nghìn tấn | tháng | Ước tính của Cục Thống kê. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/mot-so-net-chinh-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-thang-tam-va-8-thang-nam-2026/ |
| Sản lượng thủy sản nuôi trồng | Việt Nam | 2026-08 | 629,3 | nghìn tấn | tháng | Ước tính của Cục Thống kê. | https://www.nso.gov.vn/en/data-and-statistics/2026/09/report-socio-economic-performance-in-august-and-8-months-of-2026/ |
| Sản lượng thủy sản khai thác | Việt Nam | 2026-08 | 362 | nghìn tấn | tháng | Ước tính của Cục Thống kê. | https://www.nso.gov.vn/en/data-and-statistics/2026/09/report-socio-economic-performance-in-august-and-8-months-of-2026/ |
| Sản lượng thủy sản | Việt Nam | 2026-01/2026-08 | 6.949,4 | nghìn tấn | lũy kế 8 tháng | Ước tính lũy kế của Cục Thống kê. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/mot-so-net-chinh-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-thang-tam-va-8-thang-nam-2026/ |
| Sản lượng cá | Việt Nam | 2026-01/2026-08 | 4.816,3 | nghìn tấn | lũy kế 8 tháng | Ước tính lũy kế của Cục Thống kê. | https://www.nso.gov.vn/en/data-and-statistics/2026/09/report-socio-economic-performance-in-august-and-8-months-of-2026/ |
| Sản lượng tôm | Việt Nam | 2026-01/2026-08 | 1.184,2 | nghìn tấn | lũy kế 8 tháng | Ước tính lũy kế của Cục Thống kê. | https://www.nso.gov.vn/en/data-and-statistics/2026/09/report-socio-economic-performance-in-august-and-8-months-of-2026/ |
| Sản lượng thủy sản khác | Việt Nam | 2026-01/2026-08 | 948,9 | nghìn tấn | lũy kế 8 tháng | Ước tính lũy kế của Cục Thống kê. | https://www.nso.gov.vn/en/data-and-statistics/2026/09/report-socio-economic-performance-in-august-and-8-months-of-2026/ |
| Sản lượng thủy sản nuôi trồng | Việt Nam | 2026-01/2026-08 | 4.253,9 | nghìn tấn | lũy kế 8 tháng | Ước tính lũy kế của Cục Thống kê. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/mot-so-net-chinh-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-thang-tam-va-8-thang-nam-2026/ |
| Sản lượng tôm nuôi trồng | Việt Nam | 2026-01/2026-08 | 1.097,4 | nghìn tấn | lũy kế 8 tháng | Ước tính lũy kế của Cục Thống kê. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/mot-so-net-chinh-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-thang-tam-va-8-thang-nam-2026/ |
| Sản lượng thủy sản khai thác | Việt Nam | 2026-01/2026-08 | 2.695,5 | nghìn tấn | lũy kế 8 tháng | Ước tính lũy kế của Cục Thống kê. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/mot-so-net-chinh-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-thang-tam-va-8-thang-nam-2026/ |