Ngân sách nhà nước Việt Nam
Dữ liệu dự toán, quyết toán, thu, chi và cân đối ngân sách theo cấp và kỳ.
Tổng thu NSNN ước thực hiện tháng 8
150.4nghìn tỷ đồng
2026-08
Tổng thu NSNN ước thực hiện lũy kế
2023.8nghìn tỷ đồng
2026-01/2026-08
Tổng thu NSNN lũy kế so với dự toán năm
80%
2026-01/2026-08
Phiên bản: 2026.09.03•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng thu NSNN ước thực hiện tháng 8 | Toàn quốc | 2026-08 | 150,4 | nghìn tỷ đồng | tháng | Số ước thực hiện do Cục Thống kê, Bộ Tài chính công bố. | https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/bao-cao-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-thang-tam-va-8-thang-nam-2026-119260903121539726.htm |
| Tổng thu NSNN ước thực hiện lũy kế | Toàn quốc | 2026-01/2026-08 | 2.023,8 | nghìn tỷ đồng | lũy kế 8 tháng | Số ước thực hiện lũy kế do Cục Thống kê, Bộ Tài chính công bố. | https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/bao-cao-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-thang-tam-va-8-thang-nam-2026-119260903121539726.htm |
| Tổng thu NSNN lũy kế so với dự toán năm | Toàn quốc | 2026-01/2026-08 | 80 | % | lũy kế 8 tháng | Tỷ lệ so với dự toán năm được công bố cùng số ước thu lũy kế. | https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/bao-cao-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-thang-tam-va-8-thang-nam-2026-119260903121539726.htm |
| Tổng thu NSNN lũy kế tăng so với cùng kỳ | Toàn quốc | 2026-01/2026-08 | 16 | % | lũy kế 8 tháng | Tốc độ tăng so với cùng kỳ năm trước theo báo cáo công bố. | https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/bao-cao-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-thang-tam-va-8-thang-nam-2026-119260903121539726.htm |
| Tổng chi NSNN ước thực hiện tháng 8 | Toàn quốc | 2026-08 | 238,1 | nghìn tỷ đồng | tháng | Số ước thực hiện do Cục Thống kê, Bộ Tài chính công bố. | https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/bao-cao-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-thang-tam-va-8-thang-nam-2026-119260903121539726.htm |
| Tổng chi NSNN ước thực hiện lũy kế | Toàn quốc | 2026-01/2026-08 | 1.608,3 | nghìn tỷ đồng | lũy kế 8 tháng | Số ước thực hiện lũy kế do Cục Thống kê, Bộ Tài chính công bố. | https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/bao-cao-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-thang-tam-va-8-thang-nam-2026-119260903121539726.htm |
| Tổng chi NSNN lũy kế so với dự toán năm | Toàn quốc | 2026-01/2026-08 | 50,9 | % | lũy kế 8 tháng | Tỷ lệ so với dự toán năm được công bố cùng số ước chi lũy kế. | https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/bao-cao-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-thang-tam-va-8-thang-nam-2026-119260903121539726.htm |
| Tổng chi NSNN lũy kế tăng so với cùng kỳ | Toàn quốc | 2026-01/2026-08 | 13,3 | % | lũy kế 8 tháng | Tốc độ tăng so với cùng kỳ năm trước theo báo cáo công bố. | https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/bao-cao-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-thang-tam-va-8-thang-nam-2026-119260903121539726.htm |
| Tổng thu cân đối NSNN dự toán | Toàn quốc | 2026 | 2.529.467 | tỷ đồng | năm | Dự toán NSNN năm 2026 theo Nghị quyết 245/2025/QH15 của Quốc hội. | https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2025/11/245_qh15.pdf |
| Thu nội địa dự toán | Toàn quốc | 2026 | 2.199.967 | tỷ đồng | năm | Khoản thu trong dự toán cân đối NSNN năm 2026 theo Nghị quyết 245/2025/QH15. | https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2025/11/245_qh15.pdf |
| Thu từ dầu thô dự toán | Toàn quốc | 2026 | 43.000 | tỷ đồng | năm | Khoản thu trong dự toán cân đối NSNN năm 2026 theo Nghị quyết 245/2025/QH15. | https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2025/11/245_qh15.pdf |
| Thu cân đối từ hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu dự toán | Toàn quốc | 2026 | 278.000 | tỷ đồng | năm | Khoản thu trong dự toán cân đối NSNN năm 2026 theo Nghị quyết 245/2025/QH15. | https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2025/11/245_qh15.pdf |
| Thu viện trợ dự toán | Toàn quốc | 2026 | 8.500 | tỷ đồng | năm | Khoản thu trong dự toán cân đối NSNN năm 2026 theo Nghị quyết 245/2025/QH15. | https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2025/11/245_qh15.pdf |
| Tổng chi NSNN dự toán | Toàn quốc | 2026 | 3.159.106 | tỷ đồng | năm | Dự toán NSNN năm 2026 theo Nghị quyết 245/2025/QH15 của Quốc hội. | https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2025/11/245_qh15.pdf |
| Chi đầu tư phát triển dự toán | Toàn quốc | 2026 | 1.120.227 | tỷ đồng | năm | Khoản chi trong dự toán cân đối NSNN năm 2026 theo Nghị quyết 245/2025/QH15. | https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2025/11/245_qh15.pdf |
| Chi thường xuyên dự toán | Toàn quốc | 2026 | 1.808.996 | tỷ đồng | năm | Bao gồm chi cải cách tiền lương; dự toán cân đối NSNN năm 2026 theo Nghị quyết 245/2025/QH15. | https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2025/11/245_qh15.pdf |
| Bội chi NSNN dự toán | Toàn quốc | 2026 | 605.800 | tỷ đồng | năm | Dự toán bội chi NSNN năm 2026 theo Nghị quyết 245/2025/QH15. | https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2025/11/245_qh15.pdf |