Tài chính chính quyền địa phương toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về tài chính chính quyền địa phương theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Tổng thu chính quyền địa phương
13994triệu EUR
2025
Tổng chi chính quyền địa phương
15581triệu EUR
2025
Thặng dư/thâm hụt chính quyền địa phương
-1587triệu EUR
2025
Phiên bản: 2026.04.22•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng thu chính quyền địa phương | Ireland | 2025 | 13.994 | triệu EUR | annual | GFS, phân loại ESA 2010; tổng thu chính quyền địa phương. | https://www.cso.ie/en/releasesandpublications/ep/p-gfsa/governmentfinancestatistics2025april2026/revenueandexpenditure/ |
| Tổng chi chính quyền địa phương | Ireland | 2025 | 15.581 | triệu EUR | annual | GFS, phân loại ESA 2010; tổng chi chính quyền địa phương. | https://www.cso.ie/en/releasesandpublications/ep/p-gfsa/governmentfinancestatistics2025april2026/revenueandexpenditure/ |
| Thặng dư/thâm hụt chính quyền địa phương | Ireland | 2025 | -1.587 | triệu EUR | annual | Cán cân chính quyền địa phương theo GFS, mã ESA 2010 B9. | https://www.cso.ie/en/releasesandpublications/ep/p-gfsa/governmentfinancestatistics2025april2026/revenueandexpenditure/ |
| Tỷ trọng thu của chính quyền địa phương trong tổng thu chính phủ | OECD average | 2023 | 9,7 | % | annual | OECD National Accounts Statistics; tỷ trọng thu chính quyền địa phương trong tổng thu chính phủ, các cấp chính quyền được tổng hợp theo ghi chú phương pháp của OECD. | https://www.oecd.org/en/publications/government-at-a-glance-2025_0efd0bcd-en/full-report/revenues-and-spending-by-level-of-government_84942f25.html |
| Tỷ trọng thu của chính quyền địa phương trong tổng thu chính phủ | Korea | 2023 | 35,2 | % | annual | OECD National Accounts Statistics; tỷ trọng thu chính quyền địa phương trong tổng thu chính phủ. | https://www.oecd.org/en/publications/government-at-a-glance-2025_0efd0bcd-en/full-report/revenues-and-spending-by-level-of-government_84942f25.html |
| Tỷ trọng thu của chính quyền địa phương trong tổng thu chính phủ | Sweden | 2023 | 31,4 | % | annual | OECD National Accounts Statistics; tỷ trọng thu chính quyền địa phương trong tổng thu chính phủ. | https://www.oecd.org/en/publications/government-at-a-glance-2025_0efd0bcd-en/full-report/revenues-and-spending-by-level-of-government_84942f25.html |
| Tỷ trọng thu của chính quyền địa phương trong tổng thu chính phủ | Denmark | 2023 | 27,8 | % | annual | OECD National Accounts Statistics; tỷ trọng thu chính quyền địa phương trong tổng thu chính phủ. | https://www.oecd.org/en/publications/government-at-a-glance-2025_0efd0bcd-en/full-report/revenues-and-spending-by-level-of-government_84942f25.html |
| Tỷ trọng chi tiêu công của chính quyền địa phương | Denmark | 2023 | 64,3 | % | annual | OECD National Accounts Statistics; tỷ trọng chi của chính quyền địa phương trong tổng chi tiêu công. | https://www.oecd.org/en/publications/government-at-a-glance-2025_0efd0bcd-en/full-report/revenues-and-spending-by-level-of-government_84942f25.html |
| Tỷ trọng chi tiêu công của chính quyền địa phương | Sweden | 2023 | 50,7 | % | annual | OECD National Accounts Statistics; tỷ trọng chi của chính quyền địa phương trong tổng chi tiêu công. | https://www.oecd.org/en/publications/government-at-a-glance-2025_0efd0bcd-en/full-report/revenues-and-spending-by-level-of-government_84942f25.html |