Danh mục và tra cứu mã HS hàng hóa
Danh mục mã HS Việt Nam với mô tả, phân cấp và metadata phục vụ tra cứu hàng hóa.
Mã lược đồ chuẩn hoábop.entity-registry (v2.2.0)
Quy mô bản ghi8 dòng dữ liệu
| Mã định danh | Tên / chỉ tiêu | Địa bàn | Phân loại | Trạng thái | Ngày hiệu lực | Mô tả | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Mineral fuels, mineral oils and products of their distillation; bituminous substances; mineral waxes | Việt Nam | — | chapter | được liệt kê trong lịch biểu thuế 2026 | Chapter 27. | https://itpc.hochiminhcity.gov.vn/documents/20624/1064302/Chapter%2B27.pdf/e1ce89bb-f84f-4454-aab9-3ead9ed7534a?download=true |
| 27.01 | Coal; briquettes, ovoids and similar solid fuels manufactured from coal | Việt Nam | — | heading | được liệt kê trong lịch biểu thuế 2026 | Heading 27.01, thuộc Chương 27. | https://itpc.hochiminhcity.gov.vn/documents/20624/1064302/Chapter%2B27.pdf/e1ce89bb-f84f-4454-aab9-3ead9ed7534a?download=true |
| 2701.12 | Bituminous coal | Việt Nam | — | subheading | được liệt kê trong lịch biểu thuế 2026 | Subheading 2701.12 dưới heading 27.01. | https://itpc.hochiminhcity.gov.vn/documents/20624/1064302/Chapter%2B27.pdf/e1ce89bb-f84f-4454-aab9-3ead9ed7534a?download=true |
| 2701.11.00 | Anthracite | Việt Nam | — | mã hàng 8 chữ số | được liệt kê trong lịch biểu thuế 2026 | Mã thuộc heading 27.01; lịch biểu ghi đơn vị tính Kg. | https://itpc.hochiminhcity.gov.vn/documents/20624/1064302/Chapter%2B27.pdf/e1ce89bb-f84f-4454-aab9-3ead9ed7534a?download=true |
| 2701.12.10 | Coking coal | Việt Nam | — | mã hàng 8 chữ số | được liệt kê trong lịch biểu thuế 2026 | Mã thuộc subheading 2701.12; lịch biểu ghi đơn vị tính Kg. | https://itpc.hochiminhcity.gov.vn/documents/20624/1064302/Chapter%2B27.pdf/e1ce89bb-f84f-4454-aab9-3ead9ed7534a?download=true |
| 2701.12.90 | Other | Việt Nam | — | mã hàng 8 chữ số | được liệt kê trong lịch biểu thuế 2026 | Mã thuộc subheading 2701.12; lịch biểu ghi đơn vị tính Kg. | https://itpc.hochiminhcity.gov.vn/documents/20624/1064302/Chapter%2B27.pdf/e1ce89bb-f84f-4454-aab9-3ead9ed7534a?download=true |
| 2701.19.00 | Other coal | Việt Nam | — | mã hàng 8 chữ số | được liệt kê trong lịch biểu thuế 2026 | Mã thuộc heading 27.01; lịch biểu ghi đơn vị tính Kg. | https://itpc.hochiminhcity.gov.vn/documents/20624/1064302/Chapter%2B27.pdf/e1ce89bb-f84f-4454-aab9-3ead9ed7534a?download=true |
| 2701.20.00 | Briquettes, ovoids and similar solid fuels manufactured from coal | Việt Nam | — | mã hàng 8 chữ số | được liệt kê trong lịch biểu thuế 2026 | Mã thuộc heading 27.01; lịch biểu ghi đơn vị tính Kg. | https://itpc.hochiminhcity.gov.vn/documents/20624/1064302/Chapter%2B27.pdf/e1ce89bb-f84f-4454-aab9-3ead9ed7534a?download=true |