Vận tải hàng hóa qua biên giới đường bộ toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về vận tải hàng hóa qua biên giới đường bộ theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
International road freight transport (loaded)
713.5billion tonne-kilometres
2025
International road freight transport (loaded)
11.6billion tonne-kilometres
2025
International road freight transport (loaded)
16billion tonne-kilometres
2025
Phiên bản: 2026.09.10•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| International road freight transport (loaded) | EU | 2025 | 713,5 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Belgium | 2025 | 11,6 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Bulgaria | 2025 | 16 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Czechia | 2025 | 45,3 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Denmark | 2025 | 2,3 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Germany | 2025 | 30,5 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Estonia | 2025 | 2,2 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Ireland | 2025 | 3,6 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Greece | 2025 | 5,7 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Spain | 2025 | 87,5 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | France | 2025 | 12,9 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Croatia | 2025 | 10 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Italy | 2025 | 16 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Cyprus | 2025 | 0,1 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Latvia | 2025 | 10,7 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Lithuania | 2025 | 61,2 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Luxembourg | 2025 | 5,1 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Hungary | 2025 | 21,9 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Netherlands | 2025 | 28,4 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Austria | 2025 | 8,7 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Poland | 2025 | 228,7 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Portugal | 2025 | 18,2 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Romania | 2025 | 44,6 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Slovenia | 2025 | 17 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Slovakia | 2025 | 22,1 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Finland | 2025 | 1,5 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Sweden | 2025 | 2 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Norway | 2025 | 1,5 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |
| International road freight transport (loaded) | Switzerland | 2025 | 1,6 | billion tonne-kilometres | Annual | Thống kê Eurostat từ khảo sát mẫu quốc gia về vận tải hàng hóa bằng xe tải đăng ký tại nước báo cáo; vận tải quốc tế tính trên các chuyến có hàng được xếp hoặc dỡ tại nước báo cáo, chỉ tính chuyến có hàng. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/11732.pdf?v=5301677318543644 |