ISCED - Tiêu chuẩn phân loại giáo dục quốc tế của UNESCO
ISCED 2011 là khung phân loại toàn cầu do Viện Thống kê UNESCO (UIS) duy trì, dùng để phân loại các chương trình giáo dục và bằng cấp nhằm so sánh hệ thống giáo dục giữa các quốc gia. Phân loại hiện hành gồm 9 cấp độ, từ ISCED 0 đến ISCED 8.
Số cấp độ giáo dục
9cấp độ
Phạm vi cấp độ
0-8mã ISCED
Năm xuất bản ISCED 2011
2012năm
Đơn vị phân loại cơ bản
Chương trình giáo dục quốc gia hoặc cấp quốc gia và bằng cấp giáo dục được công nhận liên quanđơn vị thống kê
Đối chiếu xác thực: 25/09/2026•Phiên bản: 2026.09•Nguồn: UNESCO Institute for Statistics (UIS)(Số: ISCED 2011)
| Cấp độ ISCED | Tên cấp độ tiếng Anh | Tên cấp độ tiếng Việt |
|---|---|---|
| ISCED 0 | Early childhood education | Giáo dục mầm non |
| ISCED 1 | Primary education | Giáo dục tiểu học |
| ISCED 2 | Lower secondary education | Giáo dục trung học cơ sở |
| ISCED 3 | Upper secondary education | Giáo dục trung học phổ thông |
| ISCED 4 | Post-secondary non-tertiary education | Giáo dục sau trung học không thuộc đại học |
| ISCED 5 | Short-cycle tertiary education | Giáo dục đại học chu kỳ ngắn |
| ISCED 6 | Bachelor’s or equivalent level | Trình độ cử nhân hoặc tương đương |
| ISCED 7 | Master’s or equivalent level | Trình độ thạc sĩ hoặc tương đương |
| ISCED 8 | Doctoral or equivalent level | Trình độ tiến sĩ hoặc tương đương |