Hạ tầng DNS và tên miền gốc toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về hạ tầng dns và tên miền gốc theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Mã lược đồ chuẩn hoábop.infrastructure-registry (v2.2.0)
Quy mô bản ghi13 dòng dữ liệu
| Mã định danh | Tên / chỉ tiêu | Loại hạ tầng | Địa bàn | Công suất | Đơn vị | Trạng thái | Đơn vị vận hành | Ngày vận hành | Mô tả | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| a.root-servers.net | A-root (a.root-servers.net) | Toàn cầu | Định danh máy chủ DNS gốc có anycast | — | — | Đang hoạt động | Verisign, Inc. | — | IPv4: 198.41.0.4; IPv6: 2001:503:ba3e::2:30. | https://www.iana.org/domains/root/servers |
| b.root-servers.net | B-root (b.root-servers.net) | Toàn cầu | Định danh máy chủ DNS gốc có anycast | — | — | Đang hoạt động | University of Southern California, Information Sciences Institute | — | IPv4: 170.247.170.2; IPv6: 2801:1b8:10::b. | https://www.iana.org/domains/root/servers |
| c.root-servers.net | C-root (c.root-servers.net) | Toàn cầu | Định danh máy chủ DNS gốc có anycast | — | — | Đang hoạt động | Cogent Communications | — | IPv4: 192.33.4.12; IPv6: 2001:500:2::c. | https://www.iana.org/domains/root/servers |
| d.root-servers.net | D-root (d.root-servers.net) | Toàn cầu | Định danh máy chủ DNS gốc có anycast | — | — | Đang hoạt động | University of Maryland | — | IPv4: 199.7.91.13; IPv6: 2001:500:2d::d. | https://www.iana.org/domains/root/servers |
| e.root-servers.net | E-root (e.root-servers.net) | Toàn cầu | Định danh máy chủ DNS gốc có anycast | — | — | Đang hoạt động | NASA (Ames Research Center) | — | IPv4: 192.203.230.10; IPv6: 2001:500:a8::e. | https://www.iana.org/domains/root/servers |
| f.root-servers.net | F-root (f.root-servers.net) | Toàn cầu | Định danh máy chủ DNS gốc có anycast | — | — | Đang hoạt động | Internet Systems Consortium, Inc. | — | IPv4: 192.5.5.241; IPv6: 2001:500:2f::f. | https://www.iana.org/domains/root/servers |
| g.root-servers.net | G-root (g.root-servers.net) | Toàn cầu | Định danh máy chủ DNS gốc có anycast | — | — | Đang hoạt động | US Department of Defense (NIC) | — | IPv4: 192.112.36.4; IPv6: 2001:500:12::d0d. | https://www.iana.org/domains/root/servers |
| h.root-servers.net | H-root (h.root-servers.net) | Toàn cầu | Định danh máy chủ DNS gốc có anycast | — | — | Đang hoạt động | US Army (Research Lab) | — | IPv4: 198.97.190.53; IPv6: 2001:500:1::53. | https://www.iana.org/domains/root/servers |
| i.root-servers.net | I-root (i.root-servers.net) | Toàn cầu | Định danh máy chủ DNS gốc có anycast | — | — | Đang hoạt động | Netnod | — | IPv4: 192.36.148.17; IPv6: 2001:7fe::53. | https://www.iana.org/domains/root/servers |
| j.root-servers.net | J-root (j.root-servers.net) | Toàn cầu | Định danh máy chủ DNS gốc có anycast | — | — | Đang hoạt động | Verisign, Inc. | — | IPv4: 192.58.128.30; IPv6: 2001:503:c27::2:30. | https://www.iana.org/domains/root/servers |
| k.root-servers.net | K-root (k.root-servers.net) | Toàn cầu | Định danh máy chủ DNS gốc có anycast | — | — | Đang hoạt động | RIPE NCC | — | IPv4: 193.0.14.129; IPv6: 2001:7fd::1. | https://www.iana.org/domains/root/servers |
| l.root-servers.net | L-root (l.root-servers.net) | Toàn cầu | Định danh máy chủ DNS gốc có anycast | — | — | Đang hoạt động | ICANN | — | IPv4: 199.7.83.42; IPv6: 2001:500:9f::42. | https://www.iana.org/domains/root/servers |
| m.root-servers.net | M-root (m.root-servers.net) | Toàn cầu | Định danh máy chủ DNS gốc có anycast | — | — | Đang hoạt động | WIDE Project | — | IPv4: 202.12.27.33; IPv6: 2001:dc3::35. | https://www.iana.org/domains/root/servers |