Internet và kết nối số toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về internet và kết nối số theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Cá nhân sử dụng Internet
74% dân số
2025
Cá nhân sử dụng Internet
36% dân số
2025
Cá nhân sử dụng Internet
88% dân số
2025
Phiên bản: ITU Facts and Figures 2025•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cá nhân sử dụng Internet | Thế giới | 2025 | 74 | % dân số | annual | Ước tính ITU; người dùng Internet là người đã sử dụng Internet từ bất kỳ địa điểm nào trong 3 tháng gần nhất. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-internet-use/ |
| Cá nhân sử dụng Internet | Châu Phi (khu vực ITU) | 2025 | 36 | % dân số | annual | Ước tính ITU theo khu vực. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-internet-use/ |
| Cá nhân sử dụng Internet | Châu Mỹ (khu vực ITU) | 2025 | 88 | % dân số | annual | Ước tính ITU theo khu vực. | https://www.itu.int/itu-d/sites/projectumc/wp-content/uploads/sites/42/2026/01/ITU-Presentation-14-January-2026.pdf |
| Cá nhân sử dụng Internet | Các quốc gia Ả Rập (khu vực ITU) | 2025 | 70 | % dân số | annual | Ước tính ITU theo khu vực. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-internet-use/ |
| Cá nhân sử dụng Internet | Châu Á - Thái Bình Dương (khu vực ITU) | 2025 | 77 | % dân số | annual | Ước tính ITU theo khu vực. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-internet-use/ |
| Cá nhân sử dụng Internet | CIS (khu vực ITU) | 2025 | 93 | % dân số | annual | Ước tính ITU theo khu vực. | https://www.itu.int/itu-d/sites/projectumc/wp-content/uploads/sites/42/2026/01/ITU-Presentation-14-January-2026.pdf |
| Cá nhân sử dụng Internet | Châu Âu (khu vực ITU) | 2025 | 92 | % dân số | annual | Ước tính ITU theo khu vực. | https://www.itu.int/itu-d/sites/projectumc/wp-content/uploads/sites/42/2026/01/ITU-Presentation-14-January-2026.pdf |
| Cá nhân sử dụng Internet | Nam | 2025 | 77 | % nam giới | annual | Ước tính ITU; phân tổ giới tính. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-the-gender-digital-divide/ |
| Cá nhân sử dụng Internet | Nữ | 2025 | 71 | % nữ giới | annual | Ước tính ITU; phân tổ giới tính. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-the-gender-digital-divide/ |
| Cá nhân sử dụng Internet | Đô thị | 2025 | 85 | % dân số đô thị | annual | Ước tính ITU; phân tổ đô thị/nông thôn. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-internet-use-in-urban-and-rural-areas/ |
| Cá nhân sử dụng Internet | Nông thôn | 2025 | 58 | % dân số nông thôn | annual | Ước tính ITU; phân tổ đô thị/nông thôn. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-internet-use-in-urban-and-rural-areas/ |
| Cá nhân sử dụng Internet | Thanh niên 15–24 tuổi | 2025 | 82 | % dân số trong nhóm tuổi | annual | Ước tính ITU; phân tổ độ tuổi. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-youth-internet-use/ |
| Cá nhân sử dụng Internet | Phần dân số còn lại | 2025 | 72 | % dân số trong nhóm | annual | Ước tính ITU; nhóm so sánh với người 15–24 tuổi. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-youth-internet-use/ |
| Cá nhân sử dụng Internet | Các nền kinh tế thu nhập cao | 2025 | 94 | % dân số | annual | Ước tính ITU; nhóm thu nhập theo phân loại Ngân hàng Thế giới. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-internet-use/ |
| Cá nhân sử dụng Internet | Các nền kinh tế thu nhập thấp | 2025 | 23 | % dân số | annual | Ước tính ITU; nhóm thu nhập theo phân loại Ngân hàng Thế giới. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-internet-use/ |
| Cá nhân sử dụng Internet | Các nước kém phát triển nhất (LDC) | 2025 | 34 | % dân số | annual | Ước tính ITU theo nhóm quốc gia. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-internet-use/ |
| Cá nhân sử dụng Internet | Các nước đang phát triển không giáp biển (LLDC) | 2025 | 38 | % dân số | annual | Ước tính ITU theo nhóm quốc gia. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-internet-use/ |
| Dân số được phủ sóng mạng di động ít nhất 3G | Thế giới | 2025 | 96,3 | % dân số | annual | Tỷ lệ dân số nằm trong vùng phủ sóng; số liệu ITU DataHub được công bố trong phụ lục thống kê SDG của Liên Hợp Quốc. | https://unstats.un.org/sdgs/files/report/2026/E_2026_73_Statistical_Annex_I_and_II.pdf |
| Dân số được phủ sóng mạng di động ít nhất 4G | Thế giới | 2025 | 92,7 | % dân số | annual | Tỷ lệ dân số nằm trong vùng phủ sóng; số liệu ITU DataHub được công bố trong phụ lục thống kê SDG của Liên Hợp Quốc. | https://unstats.un.org/sdgs/files/report/2026/E_2026_73_Statistical_Annex_I_and_II.pdf |
| Dân số được phủ sóng mạng di động 5G | Thế giới | 2025 | 55 | % dân số | annual | Ước tính ITU về vùng phủ sóng dân số; đối chiếu với phụ lục thống kê SDG của Liên Hợp Quốc. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-mobile-network-coverage/ |
| Dân số được phủ sóng mạng di động 5G | Châu Phi (khu vực ITU) | 2025 | 12 | % dân số | annual | Ước tính ITU về vùng phủ sóng dân số theo khu vực. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-mobile-network-coverage/ |
| Dân số được phủ sóng mạng di động 5G | Châu Mỹ (khu vực ITU) | 2025 | 60 | % dân số | annual | Ước tính ITU về vùng phủ sóng dân số theo khu vực. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-mobile-network-coverage/ |
| Dân số được phủ sóng mạng di động 5G | Các quốc gia Ả Rập (khu vực ITU) | 2025 | 13 | % dân số | annual | Ước tính ITU về vùng phủ sóng dân số theo khu vực. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-mobile-network-coverage/ |
| Dân số được phủ sóng mạng di động 5G | Châu Á - Thái Bình Dương (khu vực ITU) | 2025 | 70 | % dân số | annual | Ước tính ITU về vùng phủ sóng dân số theo khu vực. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-mobile-network-coverage/ |
| Dân số được phủ sóng mạng di động 5G | CIS (khu vực ITU) | 2025 | 8 | % dân số | annual | Ước tính ITU về vùng phủ sóng dân số theo khu vực. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-mobile-network-coverage/ |
| Dân số được phủ sóng mạng di động 5G | Châu Âu (khu vực ITU) | 2025 | 74 | % dân số | annual | Ước tính ITU về vùng phủ sóng dân số theo khu vực. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-mobile-network-coverage/ |
| Dân số được phủ sóng mạng di động 5G | Các nền kinh tế thu nhập cao | 2025 | 84 | % dân số | annual | Ước tính ITU về vùng phủ sóng dân số theo nhóm thu nhập. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-mobile-network-coverage/ |
| Dân số được phủ sóng mạng di động 5G | Các nền kinh tế thu nhập thấp | 2025 | 4 | % dân số | annual | Ước tính ITU về vùng phủ sóng dân số theo nhóm thu nhập. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-mobile-network-coverage/ |
| Dân số đô thị được phủ sóng mạng di động 5G | Thế giới | 2025 | 66 | % dân số đô thị | annual | Ước tính ITU về tỷ lệ dân số đô thị nằm trong vùng phủ sóng. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-mobile-network-coverage/ |
| Dân số nông thôn được phủ sóng mạng di động 5G | Thế giới | 2025 | 40 | % dân số nông thôn | annual | Ước tính ITU về tỷ lệ dân số nông thôn nằm trong vùng phủ sóng. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-mobile-network-coverage/ |
| Thuê bao di động tế bào | Thế giới | 2025 | 9,2 | tỷ thuê bao | annual | Ước tính ITU từ dữ liệu cơ quan quản lý, bộ ngành và nhà khai thác; có nội suy/ước tính khi thiếu dữ liệu. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-subscriptions/ |
| Thuê bao di động tế bào | Thế giới | 2025 | 112 | thuê bao trên 100 dân | annual | Ước tính ITU; số thuê bao không tương đương số người dùng duy nhất. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-subscriptions/ |
| Thuê bao băng rộng di động | Thế giới | 2025 | 99 | thuê bao trên 100 dân | annual | Ước tính ITU; một người có thể có nhiều thuê bao và một số thuê bao thuộc thiết bị kết nối. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-subscriptions/ |
| Thuê bao băng rộng di động 5G/IMT-2020 | Thế giới | 2025 | 36 | % tổng thuê bao băng rộng di động | annual | Ước tính ITU về tỷ trọng thuê bao 5G trong tổng thuê bao băng rộng di động. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-subscriptions/ |
| Thuê bao băng rộng cố định | Thế giới | 2025 | 20 | thuê bao trên 100 dân | annual | Ước tính ITU; tính theo số thuê bao trên dân số. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-subscriptions/ |
| Thuê bao băng rộng di động | Châu Phi (khu vực ITU) | 2025 | 56 | thuê bao trên 100 dân | annual | Ước tính ITU theo khu vực. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-subscriptions/ |
| Thuê bao băng rộng di động | Châu Mỹ (khu vực ITU) | 2025 | 132 | thuê bao trên 100 dân | annual | Ước tính ITU theo khu vực. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-subscriptions/ |
| Thuê bao băng rộng cố định | Các nền kinh tế thu nhập cao | 2025 | 39 | thuê bao trên 100 dân | annual | Ước tính ITU theo nhóm thu nhập. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-subscriptions/ |
| Thuê bao băng rộng cố định | Các nền kinh tế thu nhập thấp | 2025 | 0,6 | thuê bao trên 100 dân | annual | Ước tính ITU theo nhóm thu nhập. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-subscriptions/ |