Internet và kết nối số Việt Nam
Bộ dữ liệu chuyên sâu về internet và kết nối số tại Việt Nam, ưu tiên phân tổ trong nước như tỉnh/thành, ngành, nhóm đối tượng hoặc entity khi nguồn chính thức có.
Thuê bao Internet băng rộng di động
131.7triệu thuê bao
2026-07
Thuê bao Internet băng rộng cố định
24.96triệu thuê bao
2026-08
Thuê bao 5G
27.2triệu thuê bao
2026-08
Phiên bản: 2026.09.28•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thuê bao Internet băng rộng di động | Việt Nam | 2026-07 | 131,7 | triệu thuê bao | Hàng tháng | Số thuê bao được Bộ KH&CN công bố tính đến tháng 7/2026. | https://mst.gov.vn/so-lieu-tang-truong-linh-vuc-vien-thong-thang-8-2026-197260827135605184.htm |
| Thuê bao Internet băng rộng cố định | Việt Nam | 2026-08 | 24,96 | triệu thuê bao | Hàng tháng | Số liệu tháng 8/2026 được Bộ KH&CN công bố. | https://mst.gov.vn/ha-tang-vien-thong-tang-toc-mo-rong-khong-gian-cho-kinh-te-va-xa-hoi-so-197260922095158154.htm |
| Thuê bao 5G | Việt Nam | 2026-08 | 27,2 | triệu thuê bao | Hàng tháng | Số liệu tháng 8/2026 được Bộ KH&CN công bố. | https://mst.gov.vn/ha-tang-vien-thong-tang-toc-mo-rong-khong-gian-cho-kinh-te-va-xa-hoi-so-197260922095158154.htm |
| Tỷ lệ sử dụng IPv6 | Việt Nam | 2026-09 | 67 | % | Snapshot | Tỷ lệ được Bộ KH&CN công bố trong bản tin hạ tầng viễn thông tháng 9/2026. | https://mst.gov.vn/ha-tang-vien-thong-tang-toc-mo-rong-khong-gian-cho-kinh-te-va-xa-hoi-so-197260922095158154.htm |
| Tốc độ tải xuống băng rộng cố định i-Speed | Việt Nam | 2026-08 | 263,68 | Mbps | Hàng tháng | Giá trị tải xuống hiển thị trên VNNIC Internet Atlas/i-Speed cho tháng 8/2026. | https://internetatlas.vnnic.vn/i-speed |
| Tốc độ tải lên băng rộng cố định i-Speed | Việt Nam | 2026-08 | 188,13 | Mbps | Hàng tháng | Giá trị tải lên hiển thị trên VNNIC Internet Atlas/i-Speed cho tháng 8/2026. | https://internetatlas.vnnic.vn/i-speed |
| Độ trễ băng rộng cố định i-Speed | Việt Nam | 2026-08 | 7,95 | ms | Hàng tháng | Giá trị ping hiển thị trên VNNIC Internet Atlas/i-Speed cho tháng 8/2026. | https://internetatlas.vnnic.vn/i-speed |
| Jitter băng rộng cố định i-Speed | Việt Nam | 2026-08 | 1,33 | ms | Hàng tháng | Giá trị jitter hiển thị trên VNNIC Internet Atlas/i-Speed cho tháng 8/2026. | https://internetatlas.vnnic.vn/i-speed |
| Tốc độ tải xuống băng rộng di động i-Speed | Việt Nam | 2026-08 | 90,68 | Mbps | Hàng tháng | Giá trị tải xuống hiển thị trên VNNIC Internet Atlas/i-Speed cho tháng 8/2026. | https://internetatlas.vnnic.vn/i-speed |
| Tốc độ tải lên băng rộng di động i-Speed | Việt Nam | 2026-08 | 29,3 | Mbps | Hàng tháng | Giá trị tải lên hiển thị trên VNNIC Internet Atlas/i-Speed cho tháng 8/2026. | https://internetatlas.vnnic.vn/i-speed |
| Độ trễ băng rộng di động i-Speed | Việt Nam | 2026-08 | 32,5 | ms | Hàng tháng | Giá trị ping hiển thị trên VNNIC Internet Atlas/i-Speed cho tháng 8/2026. | https://internetatlas.vnnic.vn/i-speed |
| Jitter băng rộng di động i-Speed | Việt Nam | 2026-08 | 7,29 | ms | Hàng tháng | Giá trị jitter hiển thị trên VNNIC Internet Atlas/i-Speed cho tháng 8/2026. | https://internetatlas.vnnic.vn/i-speed |
| Tốc độ tải xuống trung vị băng rộng di động Speedtest Global Index | Việt Nam | 2026-07 | 205,58 | Mbps | Hàng tháng | Tốc độ tải xuống trung vị theo kỳ dữ liệu tháng 7/2026 của Ookla Speedtest Global Index. | https://mst.gov.vn/internet-viet-nam-but-pha-vao-top-10-the-gioi-197260921082602666.htm |
| Tốc độ tải xuống trung vị băng rộng cố định Speedtest Global Index | Việt Nam | 2026-07 | 307,11 | Mbps | Hàng tháng | Tốc độ tải xuống trung vị theo kỳ dữ liệu tháng 7/2026 của Ookla Speedtest Global Index. | https://mst.gov.vn/internet-viet-nam-but-pha-vao-top-10-the-gioi-197260921082602666.htm |