Viễn thông toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về viễn thông theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Cá nhân sử dụng Internet
74% dân số
2025
Số người sử dụng Internet
6tỷ người, xấp xỉ
2025
Số người chưa sử dụng Internet
2.2tỷ người
2025
Phiên bản: ITU Facts and Figures 2025•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cá nhân sử dụng Internet | Thế giới | 2025 | 74 | % dân số | annual | Ước tính ITU; tỷ lệ dân số sử dụng Internet. | https://www.itu.int/en/ITU-D/Statistics/pages/stat/default.aspx |
| Số người sử dụng Internet | Thế giới | 2025 | 6 | tỷ người, xấp xỉ | annual | Ước tính ITU, làm tròn theo công bố. | https://www.itu.int/en/mediacentre/Pages/PR-2025-11-17-Facts-and-Figures.aspx |
| Số người chưa sử dụng Internet | Thế giới | 2025 | 2,2 | tỷ người | annual | Ước tính ITU, làm tròn theo công bố. | https://www.itu.int/en/mediacentre/Pages/PR-2025-11-17-Facts-and-Figures.aspx |
| Cá nhân sử dụng Internet | Thế giới, nam | 2025 | 77 | % nam giới | annual | Ước tính ITU theo giới tính. | https://www.itu.int/en/mediacentre/Pages/PR-2025-11-17-Facts-and-Figures.aspx |
| Cá nhân sử dụng Internet | Thế giới, nữ | 2025 | 71 | % nữ giới | annual | Ước tính ITU theo giới tính. | https://www.itu.int/en/mediacentre/Pages/PR-2025-11-17-Facts-and-Figures.aspx |
| Cá nhân sử dụng Internet | Thế giới, khu vực thành thị | 2025 | 85 | % dân số thành thị | annual | Ước tính ITU theo khu vực cư trú. | https://www.itu.int/en/mediacentre/Pages/PR-2025-11-17-Facts-and-Figures.aspx |
| Cá nhân sử dụng Internet | Thế giới, khu vực nông thôn | 2025 | 58 | % dân số nông thôn | annual | Ước tính ITU theo khu vực cư trú. | https://www.itu.int/en/mediacentre/Pages/PR-2025-11-17-Facts-and-Figures.aspx |
| Cá nhân sử dụng Internet | Thế giới, tuổi 15–24 | 2025 | 82 | % dân số nhóm tuổi | annual | Ước tính ITU theo nhóm tuổi. | https://www.itu.int/en/mediacentre/Pages/PR-2025-11-17-Facts-and-Figures.aspx |
| Cá nhân sử dụng Internet | Thế giới, nhóm tuổi còn lại | 2025 | 72 | % dân số nhóm tuổi | annual | Ước tính ITU theo nhóm tuổi; nhóm tuổi được công bố là phần dân số còn lại ngoài nhóm 15–24. | https://www.itu.int/en/mediacentre/Pages/PR-2025-11-17-Facts-and-Figures.aspx |
| Độ phủ mạng 5G | Thế giới | 2025 | 55 | % dân số được phủ sóng | annual | Ước tính ITU về tỷ lệ dân số nằm trong vùng phủ sóng 5G. | https://www.itu.int/en/mediacentre/Pages/PR-2025-11-17-Facts-and-Figures.aspx |
| Thuê bao di động tế bào | Thế giới | 2025 | 112 | thuê bao trên 100 dân | annual | Ước tính ITU; gồm thuê bao di động tế bào trả trước và trả sau. World Bank/FRED công bố chuỗi đối chiếu 111,5 thuê bao trên 100 người cho năm 2025. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-subscriptions/ |
| Thuê bao băng rộng di động | Thế giới | 2025 | 99 | thuê bao trên 100 dân | annual | Ước tính ITU về thuê bao băng rộng di động đang hoạt động trên 100 dân. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-subscriptions/ |
| Thuê bao băng rộng cố định | Thế giới | 2025 | 20 | thuê bao trên 100 dân | annual | Ước tính ITU về thuê bao băng rộng cố định trên 100 dân. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-subscriptions/ |
| Thuê bao băng rộng di động là 5G | Thế giới | 2025 | 36 | % thuê bao băng rộng di động | annual | Ước tính ITU về tỷ trọng thuê bao 5G/IMT-2020 trong tổng thuê bao băng rộng di động. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-subscriptions/ |
| Độ phủ mạng băng rộng di động | Thế giới | 2025 | 96 | % dân số, hơn | annual | Ước tính ITU; công bố cho biết hơn 96% dân số được phủ mạng băng rộng di động. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-foreword/ |
| Thuê bao di động tế bào | Châu Phi | 2025 | 92 | thuê bao trên 100 dân | annual | Ước tính ITU theo khu vực. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-subscriptions/ |
| Thuê bao di động tế bào | Châu Mỹ | 2025 | 115 | thuê bao trên 100 dân | annual | Ước tính ITU theo khu vực. | https://www.itu.int/dms_pub/itu-d/opb/ind/d-ind-ict_mdd-2025-3-pdf-e.pdf |
| Thuê bao di động tế bào | CIS | 2025 | 159 | thuê bao trên 100 dân | annual | Ước tính ITU theo khu vực. | https://www.itu.int/dms_pub/itu-d/opb/ind/d-ind-ict_mdd-2025-3-pdf-e.pdf |
| Thuê bao băng rộng di động | Châu Phi | 2025 | 56 | thuê bao trên 100 dân | annual | Ước tính ITU theo khu vực. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-subscriptions/ |
| Thuê bao băng rộng di động | Châu Mỹ | 2025 | 132 | thuê bao trên 100 dân | annual | Ước tính ITU theo khu vực. | https://www.itu.int/itu-d/reports/statistics/2025/10/15/ff25-subscriptions/ |