Worldwide Governance Indicators của Việt Nam
Bộ chỉ số Quản trị Toàn cầu (Worldwide Governance Indicators - WGI) của Ngân hàng Thế giới (World Bank) đánh giá năng lực quản trị quốc gia của Việt Nam trên 6 chiều kích: Tiếng nói và Trách nhiệm giải trình, Ổn định chính trị và Không có bạo lực, Hiệu quả của chính phủ, Chất lượng thể chế quy định, Thượng tôn pháp luật, và Kiểm soát tham nhũng.
Ổn định chính trị cao
Ổn định chính trị đạt Percentile 52%chiều kích quản trị được quốc tế đánh giá cao nhất
Hiệu quả chính phủ
Hiệu quả chính phủ tăng mạnhtừ Percentile 40% lên trên 55% trong 10 năm
Kiểm soát tham nhũng
Kiểm soát tham nhũng tiến bộkết quả tích cực từ chiến dịch 'đốt lò' chống tham nhũng
Áp dụng từ: 2024-01-01•Phiên bản: 2026.09•Nguồn: World Bank(Số: Worldwide Governance Indicators 2023 Update)
| Chiều kích quản trị quốc gia WGI | Thứ hạng bách phân vị (Percentile Rank 0-100) | Điểm ước lượng chuẩn hóa (-2,5 đến +2,5) | Xu hướng biến động trong 10 năm qua |
|---|---|---|---|
| 1. Ổn định chính trị và Không có bạo lực (Political Stability and Absence of Violence) | 52,36 | 0,12 | Duy trì ổn định ở mức cao, môi trường an ninh chính trị an toàn bậc nhất khu vực |
| 2. Hiệu quả của chính phủ (Government Effectiveness) | 56,6 | 0,08 | Tăng trưởng ấn tượng nhờ đầu tư hạ tầng giao thông và số hóa bộ máy hành chính |
| 3. Chất lượng thể chế và quy định pháp luật (Regulatory Quality) | 44,34 | -0,21 | Cải thiện rõ nét qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) |
| 4. Thượng tôn pháp luật (Rule of Law) | 48,58 | -0,15 | Nâng cao tính nghiêm minh của pháp luật, bảo vệ quyền tài sản và hợp đồng kinh tế |
| 5. Kiểm soát tham nhũng (Control of Corruption) | 45,28 | -0,24 | Tăng mạnh từ mức 30% năm 2013 lên 45% nhờ quyết tâm phòng chống tham nhũng quyết liệt |
| 6. Tiếng nói và Trách nhiệm giải trình (Voice and Accountability) | 13,53 | -1,28 | Dần mở rộng kênh tiếp nhận phản ánh trực tuyến của người dân (iHanoi, Cổng Dịch vụ công) |