Mục tiêu phát triển bền vững SDG toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về mục tiêu phát triển bền vững sdg theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
6.1.1 — Tỷ lệ dân số sử dụng dịch vụ nước uống được quản lý an toàn
74% dân số
2024
6.2.1 — Tỷ lệ dân số sử dụng dịch vụ vệ sinh được quản lý an toàn
58% dân số
2024
7.1.1 — Tỷ lệ dân số có khả năng tiếp cận điện
92% dân số
2024
Phiên bản: 2026.08.24•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6.1.1 — Tỷ lệ dân số sử dụng dịch vụ nước uống được quản lý an toàn | Toàn cầu | 2024 | 74 | % dân số | Hằng năm | Tỷ lệ dân số sử dụng dịch vụ nước uống được quản lý an toàn; số liệu toàn cầu trong Báo cáo SDG 2026 của Liên Hợp Quốc. | https://unstats.un.org/sdgs/report/2026/Goal-06/ |
| 6.2.1 — Tỷ lệ dân số sử dụng dịch vụ vệ sinh được quản lý an toàn | Toàn cầu | 2024 | 58 | % dân số | Hằng năm | Tỷ lệ dân số sử dụng dịch vụ vệ sinh được quản lý an toàn; số liệu toàn cầu trong Báo cáo SDG 2026 của Liên Hợp Quốc. | https://unstats.un.org/sdgs/report/2026/Goal-06/ |
| 7.1.1 — Tỷ lệ dân số có khả năng tiếp cận điện | Toàn cầu | 2024 | 92 | % dân số | Hằng năm | Tỷ lệ dân số toàn cầu có khả năng tiếp cận điện; Báo cáo SDG 2026 nêu mức 92% cho năm 2024. | https://unstats.un.org/sdgs/report/2026/Goal-07/ |