BOP DatabopDATA
Tìm dữ liệu...⌘K
Sẵn sàng
VI
Kinh tế vĩ mô, Dân số & Chỉ số xã hội•Toàn cầu•🔄Cập nhật hàng tháng•Đang hiệu lực

Nghèo năng lượng toàn cầu

Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về nghèo năng lượng theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.

Access to electricity
91.6% of population
2023
Access to electricity
99.8% of population
2023
People without access to electricity
666.4million people
2023
Phiên bản: 2025.06•Lược đồ: bop.statistical-series
Tên / chỉ tiêuKỳ dữ liệuĐịa bànGiá trịĐơn vịTần suấtPhương phápURL nguồn
Access to electricityWorld202391,6% of populationAnnualTỷ lệ dân số có tiếp cận điện; dữ liệu điện khí hóa thu thập từ ngành điện, khảo sát quốc gia và nguồn quốc tế.https://data.worldbank.org/indicator/EG.ELC.ACCS.ZS?locations=1W
Access to electricityViet Nam202399,8% of populationAnnualTỷ lệ dân số có tiếp cận điện; dữ liệu điện khí hóa thu thập từ ngành điện, khảo sát quốc gia và nguồn quốc tế.https://data.worldbank.org/indicator/EG.ELC.ACCS.ZS?locations=VN
People without access to electricityWorld2023666,4million peopleAnnualƯớc tính số người không có tiếp cận điện trong báo cáo SDG 7 năm 2025.https://unstats.un.org/sdgs/report/2025/Goal-07/
Access to clean fuels and technologies for cookingWorld202374% of populationAnnualƯớc tính tỷ lệ dân số chủ yếu sử dụng nhiên liệu và công nghệ nấu ăn sạch; chuỗi dựa trên WHO Global Household Energy Database và mô hình xu hướng.https://data.worldbank.org/indicator/EG.CFT.ACCS.ZS?locations=1W
Access to clean fuels and technologies for cookingViet Nam202399% of populationAnnualƯớc tính tỷ lệ dân số chủ yếu sử dụng nhiên liệu và công nghệ nấu ăn sạch; chuỗi dựa trên WHO Global Household Energy Database và mô hình xu hướng.https://data.worldbank.org/indicator/EG.CFT.ACCS.ZS?locations=VN
People relying on polluting fuels for cookingWorld20232,1billion peopleAnnualƯớc tính toàn cầu được báo cáo trong SDG 7 năm 2025; số liệu được công bố ở dạng xấp xỉ.https://unstats.un.org/sdgs/report/2025/Goal-07/