Danh mục phụ gia thực phẩm được phép sử dụng
Danh mục các phụ gia thực phẩm (chất bảo quản, chất tạo ngọt, chất điều vị, phẩm màu, chất nhũ hóa) được phép sử dụng trong chế biến thực phẩm tại Việt Nam theo Thông tư 24/2019/TT-BYT và Thông tư 17/2023/TT-BYT.
Quy chuẩn mã hóa
Mã INS quốc tếhơn 400 phụ gia
Tiêu chuẩn quốc tế
Chuẩn Codex FAO/WHOhài hòa tuyệt đối
Thực hành sử dụng
Nguyên tắc GMPmức sử dụng tối thiểu
Áp dụng từ: 2019-10-16•Phiên bản: 2026.09•Nguồn: Cục An toàn thực phẩm(Số: Cơ sở dữ liệu cảnh báo thu hồi thực phẩm không an toàn)
| Mã số quốc tế INS | Tên phụ gia thực phẩm | Nhóm chức năng công nghệ | Nhóm thực phẩm được phép sử dụng |
|---|---|---|---|
| INS 211 | Natri benzoat (Sodium benzoate) | Chất bảo quản chống nấm men, mốc | Nước giải khát, nước sốt, tương ớt, mứt quả (tuân thủ giới hạn ML) |
| INS 202 | Kali sorbat (Potassium sorbate) | Chất bảo quản kháng khuẩn | Bánh mì, phô mai, sữa chua, sản phẩm từ thịt, rượu vang |
| INS 950 | Acesulfam kali (Acesulfame K) | Chất tạo ngọt nhân tạo không sinh năng lượng | Kẹo cao su, nước giải khát ăn kiêng, thực phẩm cho người tiểu đường |
| INS 621 | Mononatri L-glutamat (Mì chính) | Chất điều vị (Vị Umami) | Gia vị, hạt nêm, đồ hộp, nước dùng (sử dụng theo nguyên tắc GMP) |
| INS 322(i) | Lecithin (từ đậu nành/trứng) | Chất nhũ hóa, chất chống oxy hóa | Sô-cô-la, sữa bột dinh dưỡng, margarine, bánh kẹo (sử dụng theo GMP) |