SSCC - Mã container vận chuyển tuần tự trong logistics
SSCC là khóa định danh GS1 toàn cầu dùng để nhận diện duy nhất các đơn vị logistics trong vận chuyển và chuỗi cung ứng. Mã SSCC gồm 18 chữ số, bao gồm chữ số mở rộng, tiền tố doanh nghiệp GS1, số tham chiếu tuần tự và chữ số kiểm tra.
Độ dài SSCC
18chữ số
Mã ứng dụng SSCC
00mã AI
Khoảng giá trị chữ số mở rộng
0-9chữ số
Thời hạn không được tái cấp mã
1năm kể từ ngày giao hàng
Đối chiếu xác thực: 25/09/2026•Phiên bản: 2026.09•Nguồn: GS1 Việt Nam / Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng(Số: GS1 Logistics Label v2.1)
| Chỉ tiêu | Giá trị | Mô tả |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Serial Shipping Container Code | Khóa định danh GS1 dùng để nhận diện duy nhất các đơn vị logistics. |
| Độ dài | 18 chữ số | SSCC là một số duy nhất có độ dài 18 chữ số. |
| Cấu trúc | Chữ số mở rộng + Tiền tố doanh nghiệp GS1 + Số tham chiếu tuần tự + Chữ số kiểm tra | Bốn thành phần tạo thành mã SSCC. |
| Mã ứng dụng | AI (00) | AI (00) được sử dụng để biểu thị trường dữ liệu SSCC trong mã vạch. |
| Chữ số mở rộng | 0-9 | Do doanh nghiệp cấp SSCC lựa chọn để tăng năng lực đánh số. |
| Đơn vị cấp mã | Nhà sản xuất vật lý hoặc chủ sở hữu thương hiệu của đơn vị logistics | Đơn vị tạo lập đơn vị logistics cấp SSCC bằng tiền tố doanh nghiệp GS1 của mình. |
| Chữ số kiểm tra | Tính theo thuật toán GS1 | Chữ số kiểm tra được tính theo thuật toán do GS1 quy định. |
| Tái sử dụng mã | Được phép sau thời hạn tối thiểu 1 năm | SSCC có thể được tái sử dụng nhưng không được tái cấp trong vòng một năm kể từ ngày giao hàng. |