Chỉ tiêu dân số Việt Nam
Dữ liệu dân số, cơ cấu tuổi/giới, sinh-tử và tuổi thọ theo kỳ và địa phương.
Dân số trung bình
102.3triệu người
2025
Dân số trung bình theo khu vực: thành thị
39.4triệu người
2025
Tỷ trọng dân số thành thị
38.6%
2025
Phiên bản: 2026.01.05•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số trung bình | Việt Nam | 2025 | 102,3 | triệu người | năm | Ước tính của Cục Thống kê; số liệu làm tròn theo công bố. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/01/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-dan-so-lao-dong-viec-lam-quy-iv-va-nam-2025/ |
| Dân số trung bình theo khu vực: thành thị | Việt Nam — thành thị | 2025 | 39,4 | triệu người | năm | Ước tính của Cục Thống kê; số liệu làm tròn theo thông cáo HTML. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/01/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-dan-so-lao-dong-viec-lam-quy-iv-va-nam-2025/ |
| Tỷ trọng dân số thành thị | Việt Nam — thành thị | 2025 | 38,6 | % | năm | Tỷ trọng được công bố trong thông cáo của Cục Thống kê. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/01/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-dan-so-lao-dong-viec-lam-quy-iv-va-nam-2025/ |
| Dân số trung bình theo khu vực: nông thôn | Việt Nam — nông thôn | 2025 | 62,9 | triệu người | năm | Ước tính của Cục Thống kê; số liệu làm tròn theo công bố. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/01/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-dan-so-lao-dong-viec-lam-quy-iv-va-nam-2025/ |
| Tỷ trọng dân số nông thôn | Việt Nam — nông thôn | 2025 | 61,4 | % | năm | Tỷ trọng được công bố trong thông cáo của Cục Thống kê. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/01/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-dan-so-lao-dong-viec-lam-quy-iv-va-nam-2025/ |
| Dân số trung bình theo giới tính: nam | Việt Nam — nam | 2025 | 51 | triệu người | năm | Ước tính của Cục Thống kê; số liệu làm tròn theo công bố. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/01/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-dan-so-lao-dong-viec-lam-quy-iv-va-nam-2025/ |
| Tỷ trọng dân số nam | Việt Nam — nam | 2025 | 49,9 | % | năm | Tỷ trọng được công bố trong thông cáo của Cục Thống kê. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/01/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-dan-so-lao-dong-viec-lam-quy-iv-va-nam-2025/ |
| Dân số trung bình theo giới tính: nữ | Việt Nam — nữ | 2025 | 51,3 | triệu người | năm | Ước tính của Cục Thống kê; số liệu làm tròn theo công bố. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/01/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-dan-so-lao-dong-viec-lam-quy-iv-va-nam-2025/ |
| Tỷ trọng dân số nữ | Việt Nam — nữ | 2025 | 50,1 | % | năm | Tỷ trọng được công bố trong thông cáo của Cục Thống kê. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/01/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-dan-so-lao-dong-viec-lam-quy-iv-va-nam-2025/ |
| Tỷ số giới tính của dân số | Việt Nam | 2025 | 99,5 | nam/100 nữ | năm | Chỉ tiêu được công bố trong thông cáo của Cục Thống kê. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/01/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-dan-so-lao-dong-viec-lam-quy-iv-va-nam-2025/ |
| Tổng tỷ suất sinh | Việt Nam | 2025 | 1,93 | con/phụ nữ | năm | Theo kết quả Điều tra Biến động dân số và kế hoạch hóa gia đình thời điểm 01/04/2025, như thông cáo năm 2025 nêu. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/01/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-dan-so-lao-dong-viec-lam-quy-iv-va-nam-2025/ |
| Tỷ số giới tính khi sinh | Việt Nam | 2025 | 109 | bé trai/100 bé gái | năm | Chỉ tiêu được công bố trong thông cáo năm 2025 của Cục Thống kê. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/01/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-dan-so-lao-dong-viec-lam-quy-iv-va-nam-2025/ |
| Tỷ suất sinh thô | Việt Nam | 2025 | 13,7 | ‰ | năm | Chỉ tiêu được công bố trong thông cáo năm 2025 của Cục Thống kê. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/01/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-dan-so-lao-dong-viec-lam-quy-iv-va-nam-2025/ |
| Tỷ suất chết thô | Việt Nam | 2025 | 6,1 | ‰ | năm | Chỉ tiêu được công bố trong thông cáo năm 2025 của Cục Thống kê. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/01/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-dan-so-lao-dong-viec-lam-quy-iv-va-nam-2025/ |
| Tỷ suất chết trẻ em dưới 1 tuổi | Việt Nam — dưới 1 tuổi | 2025 | 11,2 | ‰ trẻ sinh sống | năm | Số trẻ em dưới 1 tuổi tử vong trên 1.000 trẻ sinh ra sống, theo định nghĩa trong thông cáo. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/01/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-dan-so-lao-dong-viec-lam-quy-iv-va-nam-2025/ |
| Tỷ suất chết trẻ em dưới 5 tuổi | Việt Nam — dưới 5 tuổi | 2025 | 16,7 | ‰ trẻ sinh sống | năm | Số trẻ em dưới 5 tuổi tử vong trên 1.000 trẻ sinh ra sống, theo định nghĩa trong thông cáo. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/01/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-dan-so-lao-dong-viec-lam-quy-iv-va-nam-2025/ |
| Tuổi thọ trung bình | Việt Nam | 2025 | 74,7 | tuổi | năm | Chỉ tiêu được công bố trong thông cáo năm 2025 của Cục Thống kê. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/01/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-dan-so-lao-dong-viec-lam-quy-iv-va-nam-2025/ |
| Tuổi thọ trung bình theo giới tính: nam | Việt Nam — nam | 2025 | 72,3 | tuổi | năm | Chỉ tiêu được công bố trong thông cáo năm 2025 của Cục Thống kê. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/01/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-dan-so-lao-dong-viec-lam-quy-iv-va-nam-2025/ |
| Tuổi thọ trung bình theo giới tính: nữ | Việt Nam — nữ | 2025 | 77,3 | tuổi | năm | Chỉ tiêu được công bố trong thông cáo năm 2025 của Cục Thống kê. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/01/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-dan-so-lao-dong-viec-lam-quy-iv-va-nam-2025/ |
| Quy mô dân số | Việt Nam | 01/04/2024 | 101.112.656 | người | điều tra giữa kỳ | Kết quả Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024; dân số tại thời điểm 0 giờ ngày 01/04/2024. | https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2025/01/thong-cao-bao-chi-ket-qua-dieu-tra-dan-so-va-nha-o-giua-ky-nam-2024/ |
| Tỷ trọng dân số từ 15 đến 64 tuổi | Việt Nam — 15–64 tuổi | 01/04/2024 | 67,4 | % | điều tra giữa kỳ | Tỷ trọng nhóm tuổi được công bố trong kết quả Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024. | https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2025/01/thong-cao-bao-chi-ket-qua-dieu-tra-dan-so-va-nha-o-giua-ky-nam-2024/ |
| Tỷ trọng dân số dưới 15 tuổi | Việt Nam — dưới 15 tuổi | 01/04/2024 | 23,3 | % | điều tra giữa kỳ | Tỷ trọng nhóm tuổi được công bố trong kết quả Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024. | https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2025/01/thong-cao-bao-chi-ket-qua-dieu-tra-dan-so-va-nha-o-giua-ky-nam-2024/ |
| Tỷ trọng dân số từ 65 tuổi trở lên | Việt Nam — từ 65 tuổi | 01/04/2024 | 9,3 | % | điều tra giữa kỳ | Tỷ trọng nhóm tuổi được công bố trong kết quả Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024. | https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2025/01/thong-cao-bao-chi-ket-qua-dieu-tra-dan-so-va-nha-o-giua-ky-nam-2024/ |
| Tổng dân số theo giới tính: nam | Việt Nam — nam | 01/04/2024 | 50.346.030 | người | điều tra giữa kỳ | Kết quả Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024. | https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2025/01/thong-cao-bao-chi-ket-qua-dieu-tra-dan-so-va-nha-o-giua-ky-nam-2024/ |
| Tổng dân số theo giới tính: nữ | Việt Nam — nữ | 01/04/2024 | 50.766.626 | người | điều tra giữa kỳ | Kết quả Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024. | https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2025/01/thong-cao-bao-chi-ket-qua-dieu-tra-dan-so-va-nha-o-giua-ky-nam-2024/ |
| Dân số theo khu vực: thành thị | Việt Nam — thành thị | 01/04/2024 | 38.599.637 | người | điều tra giữa kỳ | Kết quả Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024. | https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2025/01/thong-cao-bao-chi-ket-qua-dieu-tra-dan-so-va-nha-o-giua-ky-nam-2024/ |
| Dân số theo khu vực: nông thôn | Việt Nam — nông thôn | 01/04/2024 | 62.513.019 | người | điều tra giữa kỳ | Kết quả Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024. | https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2025/01/thong-cao-bao-chi-ket-qua-dieu-tra-dan-so-va-nha-o-giua-ky-nam-2024/ |
| Dân số theo vùng: Đồng bằng sông Hồng | Đồng bằng sông Hồng | 01/04/2024 | 24 | triệu người | điều tra giữa kỳ | Quy mô dân số vùng được công bố làm tròn trong kết quả Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024. | https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2025/01/thong-cao-bao-chi-ket-qua-dieu-tra-dan-so-va-nha-o-giua-ky-nam-2024/ |
| Dân số theo vùng: Tây Nguyên | Tây Nguyên | 01/04/2024 | 6,2 | triệu người | điều tra giữa kỳ | Quy mô dân số vùng được công bố làm tròn trong kết quả Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024. | https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2025/01/thong-cao-bao-chi-ket-qua-dieu-tra-dan-so-va-nha-o-giua-ky-nam-2024/ |