Lạm phát cơ bản Việt Nam
Chỉ số lạm phát cơ bản (Core Inflation) đo lường mức độ biến động giá tiêu dùng dài hạn sau khi đã loại trừ các mặt hàng có giá biến động mạnh hoặc do Nhà nước quản lý giá (lương thực, thực phẩm tươi sống, năng lượng, dịch vụ y tế và giáo dục).
Lạm phát cơ bản bình quân
4,16%lạm phát cơ bản bình quân năm 2023
Tính ổn định
Ổn định hơn CPI chungphản ánh sát xu hướng chính sách tiền tệ
Ứng dụng điều hành
Ngân hàng Nhà nước tham chiếucơ sở hoạch định lãi suất điều hành
Áp dụng từ: 2024-01-01•Phiên bản: 2026.09•Nguồn: Tổng cục Thống kê(Số: Báo cáo chuyên đề Khoảng cách tiền lương theo giới)
| Thời gian (Tháng / Năm) | Lạm phát cơ bản so tháng trước (%) | Lạm phát cơ bản so cùng kỳ (%) | Bình quân từ đầu năm (%) | So sánh với CPI chung toàn phần |
|---|---|---|---|---|
| Tháng 12 / 2023 | +0,17% | +2,98% | +4,16% | Lạm phát cơ bản tăng 2,98% YoY thấp hơn mức tăng 3,58% của CPI chung |
| Tháng 01 / 2024 | +0,21% | +2,72% | +2,72% | Tương đối ổn định, chịu tác động nhẹ từ chi phí dịch vụ gia đình dịp Tết |
| Tháng 02 / 2024 | +0,49% | +2,84% | +2,78% | Thấp hơn đáng kể so với CPI chung (+3,98%) do không tính lương thực và giá điện |
| Tháng 03 / 2024 | +0,03% | +2,76% | +2,81% | Lạm phát cơ bản hạ nhiệt về mức bình thường sau kỳ nghỉ Tết |
| Tháng 04 / 2024 | +0,17% | +2,79% | +2,81% | Duy trì ổn định dưới 3%, hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước giữ môi trường lãi suất thấp |