Quản trị và thể chế toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về quản trị và thể chế theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Voice and Accountability — governance estimate
-1.2666đơn vị chuẩn WGI (xấp xỉ -2.5 đến +2.5)
2025
Voice and Accountability — governance score
34.479điểm trên thang WGI 0–100
2025
Political Stability and Absence of Violence — governance estimate
0.11709đơn vị chuẩn WGI (xấp xỉ -2.5 đến +2.5)
2025
Phiên bản: 2026.09.28•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Voice and Accountability — governance estimate | Vietnam | 2025 | -1,267 | đơn vị chuẩn WGI (xấp xỉ -2.5 đến +2.5) | annual | Ước lượng tổng hợp WGI từ dữ liệu nhận thức; giá trị cao hơn thể hiện kết quả tốt hơn. | https://nationsinquiry.com/datasets/voice-and-accountability/2025 |
| Voice and Accountability — governance score | Vietnam | 2025 | 34,479 | điểm trên thang WGI 0–100 | annual | Điểm WGI tuyệt đối trên thang 0–100, neo theo các mốc tham chiếu cố định. | https://nationsinquiry.com/datasets/voice-and-accountability/2025 |
| Political Stability and Absence of Violence — governance estimate | Vietnam | 2025 | 0,117 | đơn vị chuẩn WGI (xấp xỉ -2.5 đến +2.5) | annual | Ước lượng tổng hợp WGI từ dữ liệu nhận thức; giá trị cao hơn thể hiện kết quả tốt hơn. | https://nationsinquiry.com/datasets/political-stability/2025 |
| Political Stability and Absence of Violence — governance score | Vietnam | 2025 | 67,66 | điểm trên thang WGI 0–100 | annual | Điểm WGI tuyệt đối trên thang 0–100, neo theo các mốc tham chiếu cố định. | https://nationsinquiry.com/datasets/political-stability/2025 |
| Government Effectiveness — governance estimate | Vietnam | 2025 | 0,176 | đơn vị chuẩn WGI (xấp xỉ -2.5 đến +2.5) | annual | Ước lượng tổng hợp WGI từ dữ liệu nhận thức; giá trị cao hơn thể hiện kết quả tốt hơn. | https://nationsinquiry.com/datasets/government-effectiveness/2025 |
| Government Effectiveness — governance score | Vietnam | 2025 | 55,951 | điểm trên thang WGI 0–100 | annual | Điểm WGI tuyệt đối trên thang 0–100, neo theo các mốc tham chiếu cố định. | https://nationsinquiry.com/datasets/government-effectiveness/2025 |
| Regulatory Quality — governance estimate | Vietnam | 2025 | -0,14 | đơn vị chuẩn WGI (xấp xỉ -2.5 đến +2.5) | annual | Ước lượng tổng hợp WGI từ dữ liệu nhận thức; giá trị cao hơn thể hiện kết quả tốt hơn. | https://nationsinquiry.com/datasets/regulatory-quality/2025 |
| Regulatory Quality — governance score | Vietnam | 2025 | 53,082 | điểm trên thang WGI 0–100 | annual | Điểm WGI tuyệt đối trên thang 0–100, neo theo các mốc tham chiếu cố định. | https://nationsinquiry.com/datasets/regulatory-quality/2025 |
| Rule of Law — governance estimate | Vietnam | 2025 | -0,175 | đơn vị chuẩn WGI (xấp xỉ -2.5 đến +2.5) | annual | Ước lượng tổng hợp WGI từ dữ liệu nhận thức; giá trị cao hơn thể hiện kết quả tốt hơn. | https://nationsinquiry.com/datasets/rule-of-law/2025 |
| Rule of Law — governance score | Vietnam | 2025 | 55,75 | điểm trên thang WGI 0–100 | annual | Điểm WGI tuyệt đối trên thang 0–100, neo theo các mốc tham chiếu cố định. | https://nationsinquiry.com/datasets/rule-of-law/2025 |
| Control of Corruption — governance estimate | Vietnam | 2025 | -0,106 | đơn vị chuẩn WGI (xấp xỉ -2.5 đến +2.5) | annual | Ước lượng tổng hợp WGI từ dữ liệu nhận thức; giá trị cao hơn thể hiện kết quả tốt hơn. | https://nationsinquiry.com/datasets/control-of-corruption/2025 |
| Control of Corruption — governance score | Vietnam | 2025 | 45,898 | điểm trên thang WGI 0–100 | annual | Điểm WGI tuyệt đối trên thang 0–100, neo theo các mốc tham chiếu cố định. | https://nationsinquiry.com/datasets/control-of-corruption/2025 |