BOP DatabopDATA
Tìm dữ liệu...⌘K
Sẵn sàng
VI
Kinh tế vĩ mô, Dân số & Chỉ số xã hội•Việt Nam•🔄Cập nhật hàng tháng•Đang hiệu lực

Chỉ tiêu bình đẳng giới Việt Nam

Bộ chỉ tiêu GDI, tham gia lao động, đại diện quản lý và chênh lệch thu nhập theo giới.

Mã lược đồ chuẩn hoábop.entity-registry (v2.2.0)
Quy mô bản ghi5 dòng dữ liệu
Mã định danhTên / chỉ tiêuĐịa bànPhân loạiTrạng tháiNgày hiệu lựcMô tảURL nguồn
gdi_viet_nam_2023Chỉ số phát triển giới (GDI)Việt Nam—Chỉ số phát triển giớiĐã công bốGDI năm 2023 là 0,997 (nhóm 1). Đây là năm dữ liệu mới nhất trong Bảng 4 của Báo cáo Phát triển con người 2025; UNdata đăng cùng giá trị.https://hdr.undp.org/system/files/documents/global-report-document/hdr2025reporten.pdf
lfpr_modeled_sex_2025Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động theo giới tính, ước tính mô hình ILOViệt Nam—Tham gia lao độngĐã công bốNăm 2025: nữ 68,6%, nam 77,3% dân số tương ứng từ 15 tuổi trở lên. Đây là ước tính mô hình ILO, khác phương pháp với số liệu điều tra quốc gia.https://genderdata.worldbank.org/en/economies/vietnam
lfpr_nso_sex_locality_2024Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động theo giới tính và địa bànToàn quốc, thành thị, nông thôn, vùng kinh tế - xã hội; Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh—Tham gia lao độngĐã công bốNăm 2024, toàn quốc: tổng số 68,8%, nam 75,0%, nữ 62,9%, chênh lệch nam - nữ 12,1 điểm phần trăm. Thành thị: 66,8%, 72,4%, 61,7%; nông thôn: 70,1%, 76,7%, 63,7%. Theo vùng, tổng số lần lượt là Trung du và miền núi phía Bắc 66,7%; Đồng bằng sông Hồng 66,0%; Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung 69,9%; Tây Nguyên 81,0%; Đông Nam Bộ 69,1%; Đồng bằng sông Cửu Long 68,3%. Hà Nội 62,8%; Thành phố Hồ Chí Minh 63,1%.https://www.nso.gov.vn/wp-content/uploads/2026/05/02-Sach-Bao-cao-lao-dong-viec-lam-2024.pdf.pdf
women_leaders_employed_2024Tỷ trọng nữ trong nhóm nghề lãnh đạoViệt Nam—Đại diện trong quản lýĐã công bốNăm 2024, nữ chiếm 28,4% lao động thuộc nhóm nghề “Các nhà lãnh đạo”, tăng 1,1 điểm phần trăm so với năm 2023. Chỉ tiêu này phản ánh cơ cấu giới trong nhóm nghề lãnh đạo của người có việc làm.https://www.nso.gov.vn/wp-content/uploads/2026/05/02-Sach-Bao-cao-lao-dong-viec-lam-2024.pdf.pdf
gender_income_gap_wage_workers_2024Khoảng cách thu nhập theo giới của lao động làm công hưởng lươngViệt Nam; có phân tổ thành thị, nông thôn, nhóm tuổi, khu vực kinh tế và nghề nghiệp—Chênh lệch thu nhậpĐã công bốNăm 2024, thu nhập bình quân tháng của lao động nữ làm công hưởng lương thấp hơn lao động nam 11,7%, giảm 2,2 điểm phần trăm so với năm 2023. Ấn phẩm Báo cáo điều tra lao động việc làm 2024 cũng công bố khoảng cách 11,0% theo phép tính từ thu nhập bình quân tháng nam 9.115,2 nghìn đồng và nữ 8.115,2 nghìn đồng; đây là phép đo trong báo cáo điều tra và không nên gộp với chỉ tiêu 11,7% khi chưa đối chiếu đầy đủ khác biệt định nghĩa.https://www.nso.gov.vn/wp-content/uploads/2026/05/Thong-tin-thong-ke-gioi-tai-Viet-Nam-2024.pdf