Khảo thí ngoại ngữ & chứng chỉ quốc tế
Danh mục chuẩn hóa cho khảo thí ngoại ngữ & chứng chỉ quốc tế
Trang dữ liệu
Thang điểm IELTS 9.0 và bảng mô tả tiêu chí năng lực ngôn ngữ
IELTS sử dụng thang điểm 9 bậc từ 0 đến 9 để báo cáo điểm tổng thể và điểm từng kỹ năng Listening, Reading, Writing và Speaking. Mỗi band được gắn với một mức năng lực và mô tả khả năng sử dụng tiếng Anh tương ứng.
Thang điểm TOEIC Listening & Reading 990 và bảng đánh giá trình độ ETS
TOEIC Listening & Reading có thang điểm 5–495 cho mỗi kỹ năng, tổng điểm 10–990. ETS cung cấp các mốc điểm tối thiểu đối chiếu CEFR và mô tả năng lực điển hình theo các mức điểm Listening và Reading.
Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR A1–C2)
CEFR xác định 6 mức tham chiếu chung từ A1 đến C2, được nhóm thành 3 bậc năng lực: Người dùng cơ bản, Người dùng độc lập và Người dùng thành thạo. Mỗi mức được mô tả bằng các tuyên bố năng lực theo hướng “có thể làm”.
Bảng quy đổi điểm IELTS, TOEFL iBT, TOEIC và Khung tham chiếu CEFR
Bảng đối chiếu hiện hành theo Thông tư số 33/2026/TT-BGDĐT, có hiệu lực từ ngày 31/05/2026, về Khung năng lực ngoại ngữ dùng cho Việt Nam và tương quan với CEFR. Nguồn chính thức được xác minh công bố khung gồm Tiền Bậc 1 và Bậc 1–6; các khoảng điểm IELTS, TOEFL iBT và TOEIC dưới đây chỉ ghi nhận những mức được nguồn tra cứu xác định trực tiếp.
Thang điểm TOEFL iBT 120 điểm chuẩn khảo thí ETS
ETS hiện áp dụng thang điểm mới 1–6 từ ngày 21/01/2026, đồng thời cung cấp điểm tổng tương đương trên thang 0–120 trong giai đoạn chuyển tiếp hai năm. Bảng dưới đây là đối chiếu chính thức giữa các mức điểm 1–6 và các khoảng điểm TOEFL iBT 0–120/0–30 tương ứng.