BOP DatabopDATA
Tìm dữ liệu...⌘K
Sẵn sàng
VI
Giáo dục, Đào tạo & Khảo thí•Toàn cầu•🔄Cập nhật theo sự kiện•Đang hiệu lực

Thang điểm IELTS 9.0 và bảng mô tả tiêu chí năng lực ngôn ngữ

IELTS sử dụng thang điểm 9 bậc từ 0 đến 9 để báo cáo điểm tổng thể và điểm từng kỹ năng Listening, Reading, Writing và Speaking. Mỗi band được gắn với một mức năng lực và mô tả khả năng sử dụng tiếng Anh tương ứng.

Thang điểm chuẩn
0.0 – 0.0
Bước nhảy 0.5 điểm
Khung tham chiếu
A1 → C2
Tương đương chuẩn CEFR
Phân cấp năng lực
10 bậc
Đánh giá độc lập 4 kỹ năng
C2 (8.5 – 9.0)Thành thạo tối ưu, hiểu sâu sắc và tự nhiên
C1 (7.0 – 8.0)Vận hành tốt, xử lý tốt tình huống phức tạp
B2 (5.5 – 6.5)Năng lực hiệu quả, đủ đáp ứng học tập/làm việc
B1 / A2 (4.0 – 5.0)Giao tiếp cơ bản trong ngữ cảnh quen thuộc
Áp dụng từ: Hiện hành•Phiên bản: 2026.09•Nguồn: IELTS Partners (British Council, IDP, Cambridge)
Điểm BandMô tả năng lực (Proficiency Level)Tương đương CEFR